|
|
1.
|
敬語を中心とした対人関係の表現-待遇表現 : 日本語文法演習 : 上級/ 小川誉子美,前田直子 by 小川,誉子美 | 前田, 直子. Edition: 再発行14Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京: スリーエーネットワーク, 2003Other title: Keigo o chūshin to shita taijin kankei no hyōgen - taigū hyōgen : nihongo bunpō enshū : jōkyū.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 815.8 G6-K264 (1).
|
|
|
2.
|
日本語文法演習 - 敬語を中心とした対人関係の表現 / 小川誉子美, 前田直子 by 小川, 誉子美 | 前田, 直子. Edition: Lần thứ 15Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京都 : スリーエーネットワーク, 2019Other title: Nihongo Bunpou Enshuu - Keigo wo chuushin toshita taijinkankei no hyougen | Luyện tập Ngữ pháp tiếng Nhật - Biểu đạt mối quan hệ giữa người với người, tập trung vào Kính ngữ.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.65 N691 (1).
|
|
|
3.
|
日本語文法演習 - ことがらの関係を表す表現、上級 / 小川誉子美、三枝令子 by 小川、誉子美 | 三枝,令子. Edition: Tái bản lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : 株式会社スリーエーネットワーク, 2019Other title: Nihongo bunpouensyu - kotogaranokankei wo arawasuhyogen, Joukyu | Bài tập ngữ pháp Tiếng Nhật - Các mẫu câu thể hiện mối quan hệ giữa các sự việc - trình độ nâng cao.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.65 N691 (2).
|
|
|
4.
|
日本語文法演習 ことがらの関係を表す表現 複文 改訂版/ 小川誉子美,三枝令子 by 小川,誉子美 | 三枝, 令子. Series: 日本語文法演習 : 上級Edition: 再発行1Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京: スリーエーネットワーク, 2004Other title: Nihongo bunpō enshū kotogara no kankei o arawasu hyōgen fukubun kaiteiban.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 815.1 G6-N579 (2).
|
|
|
5.
|
自動詞・他動詞、使役、受身-ボイス : 日本語文法演習/ 安藤節子,小川誉子美 by 安藤,節子 | 小川, 誉子美. Edition: 再発行11Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京: スリーエーネットワーク, 2001Other title: Jidōshi tadōshi , shieki , ukemi - boisu : nihongo bunpō enshū.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 815 G6-J561 (1).
|
|
|
6.
|
日本語文法演習 - 自動詞. 他動詞. 使役. 受身, 上級 / 安藤節子、小川誉子美 by 安藤、節子 | 小川, 誉子美. Edition: Tái bản lần thứ 12Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : 株式会社スリーエーネットワーク, 2019Other title: Nihongo bunpouensyu - Jidoushi. tadoushi. shieki. ukemi, Joukyu | Bài tập ngữ pháp Tiếng Nhật - Tự động từ, tha động từ, thể sai khiến, thể bị động - trình độ nâng cao.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.65 N691 (1).
|