Your search returned 6 results. Subscribe to this search

| |
1. 敬語を中心とした対人関係の表現-待遇表現 : 日本語文法演習 : 上級/ 小川誉子美,前田直子

by 小川,誉子美 | 前田, 直子.

Edition: 再発行14Material type: Text Text Language: Japanese Publication details: 東京: スリーエーネットワーク, 2003Other title: Keigo o chūshin to shita taijin kankei no hyōgen - taigū hyōgen :  nihongo bunpō enshū : jōkyū.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 815.8 G6-K264 (1).

2. 日本語文法演習 - 敬語を中心とした対人関係の表現 / 小川誉子美, 前田直子

by 小川, 誉子美 | 前田, 直子.

Edition: Lần thứ 15Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京都 : スリーエーネットワーク, 2019Other title: Nihongo Bunpou Enshuu - Keigo wo chuushin toshita taijinkankei no hyougen | Luyện tập Ngữ pháp tiếng Nhật - Biểu đạt mối quan hệ giữa người với người, tập trung vào Kính ngữ.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.65 N691 (1).

3. 日本語文法演習 - ことがらの関係を表す表現、上級 / 小川誉子美、三枝令子

by 小川、誉子美 | 三枝,令子.

Edition: Tái bản lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京 : 株式会社スリーエーネットワーク, 2019Other title: Nihongo bunpouensyu - kotogaranokankei wo arawasuhyogen, Joukyu | Bài tập ngữ pháp Tiếng Nhật - Các mẫu câu thể hiện mối quan hệ giữa các sự việc - trình độ nâng cao.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.65 N691 (2).

4. 日本語文法演習 ことがらの関係を表す表現 複文 改訂版/ 小川誉子美,三枝令子

by 小川,誉子美 | 三枝, 令子.

Series: 日本語文法演習 : 上級Edition: 再発行1Material type: Text Text Language: Japanese Publication details: 東京: スリーエーネットワーク, 2004Other title: Nihongo bunpō enshū kotogara no kankei o arawasu hyōgen fukubun kaiteiban.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 815.1 G6-N579 (2).

5. 自動詞・他動詞、使役、受身-ボイス : 日本語文法演習/ 安藤節子,小川誉子美

by 安藤,節子 | 小川, 誉子美.

Edition: 再発行11Material type: Text Text Language: Japanese Publication details: 東京: スリーエーネットワーク, 2001Other title: Jidōshi tadōshi , shieki , ukemi - boisu :  nihongo bunpō enshū.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 815 G6-J561 (1).

6. 日本語文法演習 - 自動詞. 他動詞. 使役. 受身, 上級 / 安藤節子、小川誉子美

by 安藤、節子 | 小川, 誉子美.

Edition: Tái bản lần thứ 12Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京 : 株式会社スリーエーネットワーク, 2019Other title: Nihongo bunpouensyu - Jidoushi. tadoushi. shieki. ukemi, Joukyu | Bài tập ngữ pháp Tiếng Nhật - Tự động từ, tha động từ, thể sai khiến, thể bị động - trình độ nâng cao.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.65 N691 (1).

Powered by Koha