Your search returned 2 results. Subscribe to this search

| |
1. 擬音語.擬態語4500 - 日本語オノマトペ辞典 / 小野正弘

by 小野、正弘.

Edition: Tái bản lần thứ 5Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京 : 株式会社小学館, 2018Other title: Giongo. Gitaigo 4500 - Nihongo Onomatope Jiten | Từ điển Onomatopoeia tiếng Nhật - 4500 từ tượng hình và tượng thanh.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 G496 (1).

2. 日本語オノマトペ辞典 : 擬音語・擬態語4500/ 小野正弘編

by 小野, 正弘.

Edition: 再発行4Material type: Text Text Language: Japanese Publication details: 東京: 小学館, 2007Other title: Nihongo onomatope jiten : giongo gitaigo 4500.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 814 N579 (1).

Powered by Koha