|
|
2.
|
読解攻略!日本語能力試験N1レベル/ 草野宗子,村澤慶昭,牛米節男 by 草野,宗子 | 村澤, 慶昭 | 牛米, 節男. Edition: 再発行1Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京: スリーエーネットワーク, 2015Other title: Dokkai kōryaku! nihongo nōryoku shiken N 1 reberu.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 810.79 G14-D6855 (1).
|
|
|
3.
|
日本語テスト、ステップアップ問題集(自己採点式) / 星野恵子, 辻和子, 村澤慶昭 by 星野, 恵子 | 辻和,子 | 村澤, 慶昭. Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : アルク, 2000Other title: Nihongo tesuto, Steppu Appu Mondaishuu (jiko saitenshiki) | Bài kiểm tra tiếng Nhật, tổng hợp bài tập cải thiện (tự chấm điểm).Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 N691 (1).
|