|
|
1.
|
日本語教育講座2 - 音声.語彙.意味 / 松崎寛 ; 山下喜代 ; 吉田浩美 by 松, 崎寛 | 山下, 喜代 | 吉田, 浩美 | 千駄ヶ谷日本語教育研究所. Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京都 : 千駄ヶ谷日本語教育研究所, 2003Other title: Nihongo Kyouiku Kouza 2 - Onsei . Goi . Imi | Khóa học Giáo dục tiếng Nhật 2 – Âm thanh, Từ vựng, và Ngữ nghĩa.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 N691 (1).
|
|
|
2.
|
1日10分の発音練習 / 河野俊之, 串田真知子, 築地伸美, 松崎寛 by 河野, 俊之 | 串田, 真知子 | 築地, 伸美 | 松, 崎寛. Edition: Tái bản lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : くろしお出版, 2004Other title: Ichinichi no hatsuon rensyu | Luyện tập phát âm 10 phút mỗi ngày.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 O-58 (1).
|