Your search returned 3 results. Subscribe to this search

| |
1. 《說文》地名字構形用例研究 / 余風 ; 林以邠

by 余風 | 林以邠 [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.13 A111 (1).

2. 臺語漢字與詞彙研究論文集 : Tuyển tập các bài luận nghiên cứu về từ vựng và Hán tự tiếng Đài Loan / 姚榮松 ; 林以邠,

by 姚榮松 | 林以邠 [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.15 T551 (1).

3. 皇權、近習與權臣:南宋的外戚與政治(修訂再版) : Hoàng quyền, thân cận và quyền thần: chính trị và ngoại thích của thời Nam Tống (bản đã sửa đổi và tái bản) / 黃純怡 ; 林以邠

by 黃純怡 | 林以邠 [biên tập ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 H936 (1).

Powered by Koha