Your search returned 10 results. Subscribe to this search

| |
1. 明清以降的宗教城市與啟蒙 / 李孝弟, 沙淑芬

by 李孝弟 | 沙淑芬 [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 201.7 M686 (1).

2. 孔門十弟子 : Mười đệ tử của Khổng môn / 傅佩榮 ; 沙淑芬

by 傅佩榮 | 沙淑芬 [chủ biên].

Edition: Lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 K689 (1).

3. 祁彪佳詩傳:遠山堂詩詞編年校釋 : Chú giải thơ của Kì Bưu Giai: hiệu đính và chú thích theo năm của bộ thơ Viễn Sơn đường / 曹淑娟 ; 沙淑芬

by 曹淑娟 | 沙淑芬 [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.11 Q11 (1).

4. 中國歷史與文化的新探索 : Khám phá mới về lịch sử và văn hóa Trung Quốc / 陳弱水 ; 沙淑芬

by 陳弱水 | 沙淑芬 [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 Z637 (1).

5. 中國哲學導論: 從古代哲學至中國佛學 : Giới thiệu về Triết học Trung Quốc: Từ Triết học cổ đại đến Phật giáo Trung Quốc / 劉紀璐 ; 沙淑芬

by 劉紀璐 | 沙淑芬 [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181 Z637 (1).

6. 宗教心理學之人文詮釋 : Diễn giải nhân văn về tâm lý tôn giáo / 蔡怡佳 ; 沙淑芬

by 蔡怡佳 | 沙淑芬 [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 150.198 Z829 (1).

7. 論語三百講(中篇) / 傅佩榮; 沙淑芬; 胡金倫

by 傅佩榮 | 沙淑芬 [chủ biên] | 胡金倫 [Tổng biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 L794 (1).

8. 「五四」一百週年 : Kỷ niệm 100 năm Phong trào Ngũ Tứ / 思想編委會 ; 沙淑芬

by 思想編委會 | 沙淑芬 [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.041 W973 (1).

9. 論語三百講(上篇) / 傅佩榮; 沙淑芬; 胡金倫

by 傅佩榮 | 沙淑芬 [chủ biên] | 胡金倫 [Tổng biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 L794 (1).

10. 論語三百講 (下篇) / 傅佩榮; 沙淑芬; 胡金倫

by 傅佩榮 | 沙淑芬 [chủ biên] | 胡金倫 [Tổng biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 L794 (1).

Powered by Koha