|
|
1.
|
日本人の本能、歴史の刷り込みについて / 渡部昇一 by 渡部, 昇一. Edition: Tái bản lần thứ 1 có chỉnh sửaMaterial type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : PHP研究所, 1996Other title: Nihonjin no Honnou, rekishi no surikomi nitsuite. | Bản chất của người Nhật, về công cuộc để lại dấu chân trong các trang sử. .Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 N691 (1).
|
|
|
2.
|
ことば・文化・教育 / 渡部昇一 by 渡部, 昇一. Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京都 : 大修館書店, 1982Other title: Kotoba・Bunka・Kyouiku | Ngôn từ・Văn hoá・Giáo dục.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 401 K87 (1).
|
|
|
3.
|
ことば・文化・教育 : アングロ・サクソン文明の周辺 渡部 昇一 / . by 渡部, 昇一, 1930-2017. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 : 大修館書店, 1982Other title: Kotoba bunka kyōiku : Anguro sakuson bunmei no shūhen.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 830.4 Ko94 (1).
|
|
|
4.
|
読書こそが人生をひらく 渡部昇一, 中山理著 「少」にして学び、「壮」にして学ぶ by 渡部昇一 | 中山理. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 モラロジー研究所 , 廣池学園事業部 (発売) 2010Other title: Dokusho koso ga jinsei o hiraku : Sho ni shite manabi so ni shite manabu.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
5.
|
日本再生と道徳教育 / 渡部 昇一 ... [et al.] by 渡部, 昇一 | 梶田, 叡一 | 岡田, 幹彦 | 八木, 秀次. Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 学校法人 廣池学園事業 : モラロジー道徳教育財団, 2014Other title: Nihonsaisei to Doutoku Kyouiku | Tái sinh nước Nhật và giáo dục đạo đức.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 370.11 N691 (1).
|