Your search returned 13 results. Subscribe to this search

| |
1. どんどんつながる漢字練習帳初級イラスト&漢字データ集 : 教師用/ 鈴木英子著

by 鈴木, 英子, pub. 2013.

Material type: Text Text Language: Japanese Publication details: 東京: アルク, 2015Other title: Dondon tsunagaru kanji renshūchō shokyū irasuto & kanji dētashū : kyōshiyō.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 811.2 K1-D716 (1).

2. どんどんつながる - 漢字練習帳 初級 - イラスト&漢字データ集 / 鈴木 英子

by 鈴木, 英子.

Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京都 : アルク, 2015Other title: Dondon tsunagaru - Kanji renshuu chou Shokyuu - Irasuto & Kanji Dema shuu | Sổ tay luyện chữ Hán - Kết nối thật nhanh, thật nhiều - Trình độ Sơ cấp.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1 D679 (1).

3. 日本語教師の7つ道具シリーズ2 - 漢字授業の作り方編 / 大森雅美、鈴木英子

by 大森、雅美 | 鈴木, 英子.

Edition: Tái bản lần thứ 3Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京 : 株式会社アルク, 2019Other title: Nihongokyoshi no 7tsudougu shiriizu 2 - kanjijyugyou no tsukurikatahen | 7 công cụ của giáo viên Tiếng Nhật - Tập 2 Cách tạo bài giảng Hán tự.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 N691 (1).

4. どんどんつながる - 漢字練習帳 中級 / 鈴木英子 ... [et al.]

by 鈴木, 英子 | 佐藤, 紀生 | 秀眞, 知子 | 佐藤, 佳子.

Edition: Lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京都 : アルク, 2019Other title: Dondon tsunagaru - Kanji renshuu chou Chuukyuu | Connecting with Kanji: A Workbook for Intermadiate Level | Sổ tay luyện chữ Hán - Kết nối thật nhanh, thật nhiều - Trình độ Trung cấp.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1 D679 (1).

5. どんどんつながる漢字練習帳初級/ 鈴木英子…[et al.]

by 佐藤, 佳子 | 佐藤, 紀生 | 秀眞, 知子 | 鈴木, 英子.

Series: 日本語文字学習シリーズEdition: 再発行4Material type: Text Text Language: Japanese Publication details: 東京: アルク, 2015Other title: Dondon tsunagaru kanji renshūchō shokyū.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 811.2 G12-D716 (1).

6. どんどんつながる漢字練習帳中級/ 鈴木英子…[et al.]

by 佐藤, 佳子 | 佐藤, 紀生 | 秀眞, 知子 | 鈴木, 英子.

Series: 日本語文字学習シリーズEdition: 再発行2Material type: Text Text Language: Japanese Publication details: 東京: アルク, 2017Other title: Dondon tsunagaru kanji renshūchō chūkyū.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 811.2 G12-D716 (1).

7. 日本語教師の7つ道具シリーズ : 今さら聞けない授業のキホン. 第3卷/ 大森雅美

by 大森, 雅美 | 鈴木, 英子.

Edition: 再発行2Material type: Text Text Language: Japanese Publication details: 東京: アルク, 2013Other title: Nihongo kyōshi no tsu dōgu shirīzu : imasara kikenai jugyō no kihon kanji no tsukurikatahen.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 810.7 K2-N579 (1).

8. どんどんつながる漢字練習帳 / 鈴木英子 ... [et al.]

by 鈴木, 英子 | 佐藤, 紀生 | 秀眞, 知子 | 佐藤, 佳子.

Edition: Tái bản lần thứ 4Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京 : アルク, 2019Other title: Connecting with Kanji: A Workbook for Beginners | Dondon Tsunagaru Kanji Renshuuchou. | Sổ tay luyện tập chữ Hán - Kết nối thật nhanh, thật nhiều..Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1 D679 (1).

9. 新完全マスター漢字日本語能力試験N4/ 石井怜子…[et al.]

by 石井,怜子 | 守屋, 和美 | 田川, 麻央 | 米原, 貴子 | 鈴木, 英子.

Edition: 再発行1Material type: Text Text Language: Japanese Publication details: 東京: スリーエーネットワーク, 2018Other title: Shin kanzen masutā kanji nihongo nōryoku shiken N4.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 810.79 G14-Sh631 (1).

10. 新完全マスター漢字日本語能力試験N3/ 石井怜子…[et al.]

by 石井,怜子 | 山崎, 洋子 | 森田, 亮子 | 鈴木, 英子 | 青柳, 方子 | 髙木, 美穂.

Edition: 再発行5Material type: Text Text Language: Japanese Publication details: 東京: スリーエーネットワーク, 2014Other title: Shin kanzen masutā kanji nihongo nōryoku shiken N3.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 810.79 G14-Sh631 (1).

11. 新完全マスター漢字-日本語能力試験N2 / 井玲子 ... [et al.]

by 井玲, 子 | 鈴木、英子 | 青柳、方子 | 大野、純子 | 木村、典子 | 斎藤、明子.

Edition: Lần thứ mườiMaterial type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京都 : スリーエーネットワーク, 2019Other title: Shinkanzen Masuta kanji - Nihongo nouryoku shiken N2 | Shinkanzen Master - Hán tự - Kỳ thi năng lực Nhật ngữ N2.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 S556 (1).

12. 新完全マスター漢字日本語能力試験N1/ 石井怜子…[et al.]

by 石井,怜子 | 塩田, 安佐 | 大野, 純子 | 守屋, 和美 | 山崎, 洋子 | 岑村, 康代 | 斎藤, 明子 | 木村, 典子 | 村上, まさみ | 松田, 直子 | 鈴木, 英子 | 青柳, 方子.

Edition: 再発行9Material type: Text Text Language: Japanese Publication details: 東京: スリーエーネットワーク, 2010Other title: Shin kanzen masutā kanji nihongo nōryoku shiken N1.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 810.79 G14-Sh631 (1).

13. 新完全マスター漢字日本語能力試験N2/ 石井怜子…[et al.]

by 石井,怜子 | 塩田, 安佐 | 大野, 純子 | 守屋, 和美 | 山崎, 洋子 | 岑村, 康代 | 斎藤, 明子 | 木村, 典子 | 杉山, ますよ | 村上, まさみ | 松田, 直子 | 鈴木, 英子 | 青柳, 方子.

Edition: 再発行9Material type: Text Text Language: Japanese Publication details: 東京: スリーエーネットワーク, 2010Other title: Shin kanzen masutā kanji nihongo nōryoku shiken N2.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 810.79 G14-Sh631 (1).

Powered by Koha