|
|
1.
|
みんなの日本語 初級 飯島ひとみ [ほか] 1 導入・練習イラスト集 by 飯島, ひとみ | 芝, 薫 | 高本, 佳代子. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 スリーエーネットワーク 2003Other title: Min'nanonihongo shokyū.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 M665 (1).
|
|
|
2.
|
みんなの日本語初級 I 導入・練習 イラスト集 / 飯島ひとみ ... [et al.] by 飯島, ひとみ | 芝, 薫 | 高本, 佳代子 | 村上, まさみ | 株式会社スリーエーネットワーク小川. Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : 株式会社スリーエーネットワーク小川, 2003Other title: Minna no Nihongo Shokyuu I: Dounyuu - Renshuu - Irasuto shuu | Tiếng Nhật của mọi người Sơ cấp I: Dẫn nhập - Luyện tập - Tổng hợp hình ảnh minh họa. .Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 M665 (1).
|
|
|
3.
|
みんなの日本語初級I - 導入、練習イラスト集 / 飯島ひとみ、芝薫、高本佳代子、村上まさみ by 飯島、ひとみ | 芝, 薫 | 高本, 佳代子 | 村上, まさみ. Edition: Tái bản lần thứ 9Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : 株式会社スリーエーネットワーク, 2011Other title: Minnano Nihongo Shokyu 1 - Dounyu. Rensyu irasutosyu | Tiếng Nhật cho mọi người sơ cấp 1 - Tuyển tập hình ảnh minh họa luyện tập và ứng dụng.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 M665 (1).
|