Your search returned 13 results. Subscribe to this search

| |
1. 日本語教師の7つ道具シリーズ7:会話授業の作り方編 / 鴻野豊子

by 鴻野、豊子.

Edition: Lần thứ 34Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京都 : 株式会社アルク, 2019Other title: Nihongo kyoushi no nanatsu dougo shiriizu 7: Kaiwa jyugyou no tsukuri kata hen | Series 7 công cụ giảng dạy của giáo viên tiếng Nhật (tập 7): Cách thiết kế bài giảng hội thoại.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 N691 (1).

2. 日本語教師の7つ道具シリーズ : 今さら聞けない授業のキホン. 第7卷/ 鴻野豊子

by 鴻野, 豊子.

Edition: 再発行2Material type: Text Text Language: Japanese Publication details: 東京: アルク, 2013Other title: Nihongo kyōshi no tsu dōgu shirīzu : imasara kikenai jugyō no kihon. .Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 810.7 K2-N579 (1).

3. 日本語教師の7つ道具シリーズ 鴻野豊子著 Vol. 7 会話授業の作り方編

by 鴻野豊子.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 アルク 2013Other title: Nihongo kyōshi no 7tsu dōgu shirīzu.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

4. 日本語教師の7つ道具シリーズ, 3 作文授業の作り方編 大森雅美, 鴻野豊子著 今さら聞けない授業のキホン Vol. 3 作文授業の作り方編

by 大森, 雅美 | 鴻野豊子.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 アルク 2013Other title: Nihongo kyōshi no 7tsu dōgu shirīzu.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

5. 日本語教師の7つ道具シリーズ1 - 授業の作り方Q&A 78編 / 大森雅美、鴻野豊子

by 大森、雅美 | 鴻野, 豊子.

Edition: Tái bản lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京 : 株式会社アルク, 2015Other title: Nihongokyoshi no 7tsudougu shiriizu 1 - goijyugyou no tsukurikata Q&A 78 hen | 7 công cụ của giáo viên Tiếng Nhật, tập 1- Hỏi và đáp về cách xây dựng bài giảng, 78 câu hỏi.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 N691 (1).

6. 日本語教師の7つ道具シリーズ3 - 作文授業の作り方編 / 大森雅美、鴻野豊子

by 大森、雅美 | 鴻野, 豊子.

Edition: Tái bản lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京 : 株式会社アルク, 2017Other title: Nihongokyoshi no 7tsudougu shiriizu 3 - sakubunjyugyou no tsukurikatahen | 7 công cụ của giáo viên Tiếng Nhật - Tập 3 Cách tạo bài giảng về viết văn.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 N691 (2).

7. 日本語教師の7つ道具シリーズ5:読解の作り方編 / 大森正美、鴻野豊子

by 大森、雅美 | 鴻野、豊子.

Edition: Lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京都 : 株式会社アルク, 2018Other title: Nihongo kyoushi no nanatsu dougo shiriizu 5: Dokkai no tsukuri kata hen | Series 7 công cụ giảng dạy của giáo viên tiếng Nhật (tập 5): Cách thiết kế bài giảng đọc hiểu.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 N691 (1).

8. 日本語教師の7つ道具シリーズ4 - 語彙授業の作り方編 / 大森雅美、鴻野豊子

by 大森、雅美 | 鴻野、豊子.

Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京 : 株式会社アルク, 2013Other title: Nihongokyoshi no 7tsudougu shiriizu 4 - goijyugyou no tsukurikatahen | 7 công cụ của giáo viên Tiếng Nhật - Tập 4 Cách tạo bài giảng từ vựng.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 N691 (2).

9. 日本語教師の7つ道具シリーズ, 4 語彙授業の作り方編 大森雅美, 鴻野豊子著 Vol. 4 語彙授業の作り方編

by 大森雅美 | 鴻野豊子.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 アルク 2013Other title: Nihongo kyōshi no 7tsu dōgu shirīzu.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

10. 日本語教師の7つ道具シリーズ 大森雅美, 鴻野豊子著 Vol. 6 聴解授業の作り方編

by 大森雅美 | 鴻野豊子.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 アルク 2013Other title: Nihongo kyōshi no 7tsu dōgu shirīzu.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

11. 日本語教師の7つ道具シリーズ : 今さら聞けない授業のキホン. 第5卷/ 大森雅美

by 大森, 雅美 | 鴻野, 豊子.

Edition: 再発行1Material type: Text Text Language: Japanese Publication details: 東京: アルク, 2013Other title: Nihongo kyōshi no tsu dōgu shirīzu : imasara kikenai jugyō no kihon.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 810.7 K2-N579 (1).

12. 日本語教師の7つ道具シリーズ : 今さら聞けない授業のキホン. 第4卷/ 大森雅美

by 大森, 雅美 | 鴻野, 豊子.

Edition: 再発行1Material type: Text Text Language: Japanese Publication details: 東京: アルク, 2013Other title: nihongo kyōshi no tsu dōgu shirīzu : imasara kikenai jugyō no kihon   sakubun jugyō no tsukurikatahen.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 810.7 K2-N579 (1).

13. 日本語教師の7つ道具シリーズ : 今さら聞けない授業のキホン 第4卷/ 大森雅美

by 大森, 雅美 | 鴻野, 豊子.

Material type: Text Text Language: Japanese Publication details: 東京: アルク, 2013Other title: Nihongo kyōshi no tsu dōgu shirīzu : imasara kikenai jugyō no kihon. .Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 810.7 K2-N579 (1).

Powered by Koha