Your search returned 5 results. Subscribe to this search

| |
1. 安南志畧(五至九): 欽定四庫全書薈要 : An Nam chí lược. Q.5-9: : Khâm Định tứ khố toàn thư hội yếu / 黎崱

by 黎, 崱 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.702 N738 (1).

2. 安南志畧(一至四): 欽定四庫全書薈要 : An Nam chí lược. Q.1-4: : Khâm Định tứ khố toàn thư hội yếu / 黎崱

by 黎, 崱 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.702 N738 (1).

3. 東西洋考卷 (一二三四): 欽定四庫全書薈要 : Đông Tây Dương khảo quyển. Q.1-4: : Khâm Định tứ khố toàn thư hội yếu / 黎崱

by 黎, 崱 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.0072 D629 (1).

4. 安南志畧 (十五至二十): 欽定四庫全書薈要 : An Nam chí lược. Q.15-20: : Khâm Định tứ khố toàn thư hội yếu / 黎崱

by 黎, 崱 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.702 N738 (1).

5. 安南志畧(十至十四): 欽定四庫全書薈要 : An Nam chí lược. Q.10-14: : Khâm Định tứ khố toàn thư hội yếu / 黎崱

by 黎, 崱 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.702 N738 (1).

Powered by Koha