|
|
1.
|
Tỳ bà quốc âm truyện / Kiều Oánh Mậu đề tựa by Kiều, Oánh Mậu [đề tựa]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Essays
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 琵琶國音傳.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 T600B (1).
|
|
|
2.
|
Tỳ bà quốc âm tân truyện / Kiều Oánh Mậu đề tựa by Kiều, Oánh Mậu [đề tựa]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 琵琶國音新傳.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 T600B (1).
|
|
|
3.
|
Tang thương ngẫu lục / Phạm Đình Hổ, Nguyễn Án biên tập ; Bằng Dực, Kiều Oánh Mậu viết bài tựa by Phạm, Đình Hổ [biên tập] | Nguyễn, Án [biên tập] | Bằng, Dực [viết bài tựa] | Kiều, Oánh Mậu [viết bài tựa]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1836Other title: 桑滄偶錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9228 T106T (1).
|
|
|
4.
|
Bản triều bạn nghịch liệt truyện / Kiều Oánh Mậu biên soạn ; Nguyễn Tấn Minh chép ; Hà Huy Chương hiệu đính by Kiều, Oánh Mậu [biên soạn] | Nguyễn, Tấn Minh [chép] | Hà, Huy Chương [hiệu đính]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1901Other title: 本朝叛逆列傳.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 B105T (1).
|
|
|
5.
|
Đoạn trường tân thanh / Nguyễn Du ; Giá sơn Kiều Oánh Mậu chú thích ; Lập Trai Phạm Quý Thích đề từ và viết tựa by Nguyễn, Du | Giá sơn Kiều Oánh Mậu [chú thích] | Lập Trai Phạm Quý Thích [đề từ và viết tựa ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1902Other title: 斷腸新聲.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 Đ406T (1).
|