Your search returned 11 results. Subscribe to this search

| |
1. Đại Việt sử ký tiền biên. T.3/7 / Ngô Thì Sĩ biên soạn

by Ngô, Thì Sĩ [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1802Other title: 大越史記前編.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 Đ103V (1).

2. Đại Việt sử ký tiền biên. T.2/7 / Ngô Thì Sĩ biên soạn

by Ngô, Thì Sĩ [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1801Other title: 大越史記前編.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 Đ103V (1).

3. Đại Việt sử ký tiền biên. T.1/7 / Ngô Thì Sĩ biên soạn

by Ngô, Thì Sĩ [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1800Other title: 大越史記前編.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 Đ103V (1).

4. Đại Việt sử ký tiền biên. T.4/7 / Ngô Thì Sĩ biên soạn

by Ngô, Thì Sĩ [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1803Other title: 大越史記前編.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 Đ103V (1).

5. Đại Việt sử ký tiền biên. T.7/7 / Ngô Thì Sĩ biên soạn

by Ngô, Thì Sĩ [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1806Other title: 大越史記前編.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 Đ103V (1).

6. Đại Việt sử ký tiền biên. T.5/7 / Ngô Thì Sĩ biên soạn

by Ngô, Thì Sĩ [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1804Other title: 大越史記前編.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 Đ103V (1).

7. Đại Việt sử ký tiền biên. T.6/7 / Ngô Thì Sĩ biên soạn

by Ngô, Thì Sĩ [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1805Other title: 大越史記前編.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 Đ103V (1).

8. Phủ biên tạp lục. T.2/2 / Lê Quý Đôn soạn và viết tựa ; Ngô Thì Sĩ viết bạt

by Lê, Quý Đôn [soạn và viết tựa] | Ngô, Thì Sĩ [viết bạt].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1776Other title: 撫邊雜錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 PH427B (1).

9. Phủ biên tạp lục. T.2/2 / Lê Quý Đôn soạn và viết tựa ; Ngô Thì Sĩ viết bạt

by Lê, Quý Đôn [soạn và viết tựa] | Ngô, Thì Sĩ [viết bạt].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1776Other title: 撫邊雜錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 PH427B (1).

10. Phủ biên tạp lục. T.1/2 / Lê Quý Đôn soạn và viết tựa ; Ngô Thì Sĩ viết bạt

by Lê, Quý Đôn [soạn và viết tựa] | Ngô, Thì Sĩ [viết bạt].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1776Other title: 撫邊雜錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 PH427B (1).

11. Phủ biên tạp lục. T.1/2 / Lê Quý Đôn soạn và viết tựa ; Ngô Thì Sĩ viết bạt

by Lê, Quý Đôn [soạn và viết tựa] | Ngô, Thì Sĩ [viết bạt].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1776Other title: 撫邊雜錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 PH427B (1).

Powered by Koha