Your search returned 21 results. Subscribe to this search

| |
1. Nam phong. T.10 / Nguyễn Bá Trác, Phạm Quỳnh chủ biên ; Nam Phong tạp chí

by Nguyễn, Bá Trác [chủ biên] | Phạm, Quỳnh [chủ biên] | Nam Phong tạp chí.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1922Other title: 南風.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 070.43 N104P (1).

2. Nam phong. T.(15&16) / Nguyễn Bá Trác, Phạm Quỳnh chủ biên ; Nam Phong tạp chí

by Nguyễn, Bá Trác [chủ biên] | Phạm, Quỳnh [chủ biên] | Nam Phong tạp chí.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1924Other title: 南風.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 070.43 N104P (1).

3. Nam phong. T.7 / Nguyễn Bá Trác, Phạm Quỳnh chủ biên ; Nam Phong tạp chí

by Nguyễn, Bá Trác [chủ biên] | Phạm, Quỳnh [chủ biên] | Nam Phong tạp chí.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1920Other title: 南風.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 070.43 N104P (1).

4. Nam phong. T.8 / Nguyễn Bá Trác, Phạm Quỳnh chủ biên ; Nam Phong tạp chí

by Nguyễn, Bá Trác [chủ biên] | Phạm, Quỳnh [chủ biên] | Nam Phong tạp chí.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1921Other title: 南風.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 070.43 N104P (1).

5. Nam phong. T.(13&14) / Nguyễn Bá Trác, Phạm Quỳnh chủ biên ; Nam Phong tạp chí

by Nguyễn, Bá Trác [chủ biên] | Phạm, Quỳnh [chủ biên] | Nam Phong tạp chí.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1924Other title: 南風.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 070.43 N104P (1).

6. Nam phong. T.5 / Nguyễn Bá Trác, Phạm Quỳnh chủ biên ; Nam Phong tạp chí

by Nguyễn, Bá Trác [chủ biên] | Phạm, Quỳnh [chủ biên] | Nam Phong tạp chí.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1919Other title: 南風.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 070.43 N104P (1).

7. Nam phong. T.(11&12) / Nguyễn Bá Trác, Phạm Quỳnh chủ biên ; Nam Phong tạp chí

by Nguyễn, Bá Trác [chủ biên] | Phạm, Quỳnh [chủ biên] | Nam Phong tạp chí.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1923Other title: 南風.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 070.43 N104P (1).

8. Nam phong. T.1 / Nguyễn Bá Trác, Phạm Quỳnh chủ biên ; Nam Phong tạp chí

by Nguyễn, Bá Trác [chủ biên] | Phạm, Quỳnh [chủ biên] | Nam Phong tạp chí.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1917Other title: 南風.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 070.43 N104P (1).

9. Nam phong. T.2 / Nguyễn Bá Trác, Phạm Quỳnh chủ biên ; Nam Phong tạp chí

by Nguyễn, Bá Trác [chủ biên] | Phạm, Quỳnh [chủ biên] | Nam Phong tạp chí.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1918Other title: 南風.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 070.43 N104P (1).

10. Nam phong. T.(20-22) / Nguyễn Bá Trác, Phạm Quỳnh chủ biên ; Nam Phong tạp chí

by Nguyễn, Bá Trác [chủ biên] | Phạm, Quỳnh [chủ biên] | Nam Phong tạp chí.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1928Other title: 南風.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 070.43 N104P (1).

11. Nam phong. T.(27-32) / Nguyễn Bá Trác, Phạm Quỳnh chủ biên ; Nam Phong tạp chí

by Nguyễn, Bá Trác [chủ biên] | Phạm, Quỳnh [chủ biên] | Nam Phong tạp chí.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1933Other title: 南風.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 070.43 N104P (1).

12. Cổ học viện thư tịch thủ sách. T.3/11 / Lê Doãn Thăng biên tập ; Nguyễn Tiến Khiêm, Nguyễn Bá Trác hiệu duyệt

by Lê, Doẵn Thăng [biên tập] | Nguyễn, Tiến Khiêm [hiệu duyệt] | Nguyễn, Bá Trác [hiệu duyệt].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 古學院書籍守索.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.071 C450H (1).

13. Cổ học viện thư tịch thủ sách. T.5/11 / Lê Doãn Thăng biên tập ; Nguyễn Tiến Khiêm, Nguyễn Bá Trác hiệu duyệt

by Lê, Doẵn Thăng [biên tập] | Nguyễn, Tiến Khiêm [hiệu duyệt] | Nguyễn, Bá Trác [hiệu duyệt].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 古學院書籍守索.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.071 C450H (1).

14. Cổ học viện thư tịch thủ sách. T.1/11 / Lê Doãn Thăng biên tập ; Nguyễn Tiến Khiêm, Nguyễn Bá Trác hiệu duyệt

by Lê, Doẵn Thăng [biên tập] | Nguyễn, Tiến Khiêm [hiệu duyệt] | Nguyễn, Bá Trác [hiệu duyệt].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 古學院書籍守索.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.071 C450H (1).

15. Cổ học viện thư tịch thủ sách. T.4/11 / Lê Doãn Thăng biên tập ; Nguyễn Tiến Khiêm, Nguyễn Bá Trác hiệu duyệt

by Lê, Doẵn Thăng [biên tập] | Nguyễn, Tiến Khiêm [hiệu duyệt] | Nguyễn, Bá Trác [hiệu duyệt].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 古學院書籍守索.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.071 C450H (1).

16. Cổ học viện thư tịch thủ sách. T.9/11 / Lê Doãn Thăng biên tập ; Nguyễn Tiến Khiêm, Nguyễn Bá Trác hiệu duyệt

by Lê, Doẵn Thăng [biên tập] | Nguyễn, Tiến Khiêm [hiệu duyệt] | Nguyễn, Bá Trác [hiệu duyệt].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 古學院書籍守索.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.071 C450H (1).

17. Cổ học viện thư tịch thủ sách. T.10/11 / Lê Doãn Thăng biên tập ; Nguyễn Tiến Khiêm, Nguyễn Bá Trác hiệu duyệt

by Lê, Doẵn Thăng [biên tập] | Nguyễn, Tiến Khiêm [hiệu duyệt] | Nguyễn, Bá Trác [hiệu duyệt].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 古學院書籍守索.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.071 C450H (1).

18. Cổ học viện thư tịch thủ sách. T.2/11 / Lê Doãn Thăng biên tập ; Nguyễn Tiến Khiêm, Nguyễn Bá Trác hiệu duyệt

by Lê, Doẵn Thăng [biên tập] | Nguyễn, Tiến Khiêm [hiệu duyệt] | Nguyễn, Bá Trác [hiệu duyệt].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 古學院書籍守索.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.071 C450H (1).

19. Cổ học viện thư tịch thủ sách. T.6/11 / Lê Doãn Thăng biên tập ; Nguyễn Tiến Khiêm, Nguyễn Bá Trác hiệu duyệt

by Lê, Doẵn Thăng [biên tập] | Nguyễn, Tiến Khiêm [hiệu duyệt] | Nguyễn, Bá Trác [hiệu duyệt].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 古學院書籍守索.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.071 C450H (1).

20. Cổ học viện thư tịch thủ sách. T.7/11 / Lê Doãn Thăng biên tập ; Nguyễn Tiến Khiêm, Nguyễn Bá Trác hiệu duyệt

by Lê, Doẵn Thăng [biên tập] | Nguyễn, Tiến Khiêm [hiệu duyệt] | Nguyễn, Bá Trác [hiệu duyệt].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 古學院書籍守索.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.071 C450H (1).

Powered by Koha