|
|
4.
|
Những thách thức phát triển chung trong khối ASEAN : phương pháp phân tích và áp dụng by Tertrais, Hugues | Lagrée, Stéphane | Đỗ, Hoài Nam | Genevey, Rémi | Vallée, Thomas | Nguyễn, Thị Nguyệt Anh | Fau, Nathalie. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Tri thức, 2016Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.959 NH556T (1).
|
|
|
5.
|
Từ điển type truyện dân gian Việt Nam / Nguyễn Thị Huế chủ biên ; Trần Thị An ... [và những người khác] by Nguyễn, Thị Huế | Trần, Thị An | Nguyễn, Huy Bình | Đặng, Thị Thu Hà | Nguyễn, Thị Nguyệt | Bùi, Thị Thiên Thai. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Lao động, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 398.209597 T550Đ (1).
|
|
|
7.
|
Quản lý và khai thác di sản văn hóa trong thời kỳ hội nhập. / Nhiều tác giả. by Trương Kim Quân | Phan, Thị Tuyết Minh | Nguyễn, Thị Thu Trang | Nguyễn, Thị Đăng Kha | Mai, Thúy Hằng | Phí, Ngọc Tuyến | Đỗ, Thị Ngọc Uyển | Trịnh, Thị Hòa | Nguyễn, Thị Nguyệt | Trần, Nguyễn Khánh Phong | Phan, Anh Tú | Nguyễn, Thị Kim Liên | Phạm, Ngọc Uyên | Trương, Văn Món | Nguyễn, Khắc Xuân Thi | Lương, Chánh Tòng | Huỳnh, Ngọc Vân | Nguyễn, Minh Thư | Hà, Thị Thùy Dương | Phạm, Thị Thu Nga | Đặng, Hoàng Lan | Trần, Thị Lan | Huỳnh, Quốc Thắng | Võ, Văn Thành | Trần, Thị Bích Thủy | Hoàng, Anh Tuấn | Nguyễn, Thị Trúc Bạch | Nguyễn, Văn Cương | Trương, Phúc Hải | Lê, Xuân Hậu | Nguyễn, Thị Hậu | Bùi, Thị Hoa | Nguyễn, Thanh Lợi | Thạch, Nam Phương | Sơn, Cao Thắng | Trần, Thị Lam Thủy | Nguyễn, Hoàng Tuấn. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2017 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.09597 QU105L (1).
|