|
|
1.
|
Người tối giản : hành trình trở về số 0 / Phạm Quỳnh Giang by Phạm, Quỳnh Giang. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Hồng Đức, 2018Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 158 NG558T (1).
|
|
|
2.
|
Nam phong. T.10 / Nguyễn Bá Trác, Phạm Quỳnh chủ biên ; Nam Phong tạp chí by Nguyễn, Bá Trác [chủ biên] | Phạm, Quỳnh [chủ biên] | Nam Phong tạp chí. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1922Other title: 南風.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 070.43 N104P (1).
|
|
|
3.
|
Nam phong. T.(15&16) / Nguyễn Bá Trác, Phạm Quỳnh chủ biên ; Nam Phong tạp chí by Nguyễn, Bá Trác [chủ biên] | Phạm, Quỳnh [chủ biên] | Nam Phong tạp chí. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1924Other title: 南風.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 070.43 N104P (1).
|
|
|
4.
|
Nam phong. T.(13&14) / Nguyễn Bá Trác, Phạm Quỳnh chủ biên ; Nam Phong tạp chí by Nguyễn, Bá Trác [chủ biên] | Phạm, Quỳnh [chủ biên] | Nam Phong tạp chí. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1924Other title: 南風.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 070.43 N104P (1).
|
|
|
5.
|
Nam phong. T.7 / Nguyễn Bá Trác, Phạm Quỳnh chủ biên ; Nam Phong tạp chí by Nguyễn, Bá Trác [chủ biên] | Phạm, Quỳnh [chủ biên] | Nam Phong tạp chí. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1920Other title: 南風.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 070.43 N104P (1).
|
|
|
6.
|
Nam phong. T.8 / Nguyễn Bá Trác, Phạm Quỳnh chủ biên ; Nam Phong tạp chí by Nguyễn, Bá Trác [chủ biên] | Phạm, Quỳnh [chủ biên] | Nam Phong tạp chí. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1921Other title: 南風.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 070.43 N104P (1).
|
|
|
7.
|
Nam phong. T.5 / Nguyễn Bá Trác, Phạm Quỳnh chủ biên ; Nam Phong tạp chí by Nguyễn, Bá Trác [chủ biên] | Phạm, Quỳnh [chủ biên] | Nam Phong tạp chí. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1919Other title: 南風.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 070.43 N104P (1).
|
|
|
8.
|
Nam phong. T.(11&12) / Nguyễn Bá Trác, Phạm Quỳnh chủ biên ; Nam Phong tạp chí by Nguyễn, Bá Trác [chủ biên] | Phạm, Quỳnh [chủ biên] | Nam Phong tạp chí. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1923Other title: 南風.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 070.43 N104P (1).
|
|
|
9.
|
Nam phong. T.1 / Nguyễn Bá Trác, Phạm Quỳnh chủ biên ; Nam Phong tạp chí by Nguyễn, Bá Trác [chủ biên] | Phạm, Quỳnh [chủ biên] | Nam Phong tạp chí. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1917Other title: 南風.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 070.43 N104P (1).
|
|
|
10.
|
Nam phong. T.2 / Nguyễn Bá Trác, Phạm Quỳnh chủ biên ; Nam Phong tạp chí by Nguyễn, Bá Trác [chủ biên] | Phạm, Quỳnh [chủ biên] | Nam Phong tạp chí. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1918Other title: 南風.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 070.43 N104P (1).
|
|
|
11.
|
Nam phong. T.(20-22) / Nguyễn Bá Trác, Phạm Quỳnh chủ biên ; Nam Phong tạp chí by Nguyễn, Bá Trác [chủ biên] | Phạm, Quỳnh [chủ biên] | Nam Phong tạp chí. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1928Other title: 南風.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 070.43 N104P (1).
|
|
|
12.
|
Nam phong. T.(27-32) / Nguyễn Bá Trác, Phạm Quỳnh chủ biên ; Nam Phong tạp chí by Nguyễn, Bá Trác [chủ biên] | Phạm, Quỳnh [chủ biên] | Nam Phong tạp chí. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1933Other title: 南風.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 070.43 N104P (1).
|
|
|
13.
|
Gia đình ở thành phố Hồ Chí Minh với việc giữ gìn bản sắc dân tộc của văn hóa Việt Nam trong quá trình toàn cầu hóa hiện nay : luận văn Thạc sĩ : 60.22.85 / Đoàn Phạm Quỳnh Như Như ; Trần Chí Mỹ hướng dẫn by Đoàn, Phạm Quỳnh Như Như | Trần, Chí Mỹ, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2011Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306 GI-100Đ 2011 (1).
|
|
|
14.
|
Quản lý hành chính lý thuyết và thực hành : Sách tham khảo / Michel Amiel, Francis Bonnet, Joseph Jacobs; Phạm Quỳnh Hoa dịch. by Amiel, Michel [Tác giả] | Bonnet, Francis [Tác giả] | Jacobs, Joseph [Tác giả] | Phạm Quỳnh Hoa [Dịch giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Chính Trị Quốc Gia, 2000Availability: No items available :
|
|
|
15.
|
Sự biến đổi của gia đình Hàn Quốc by Hà, Thị Thu Thủy [dịch.] | Lưu, Thụy Tố Lan [dịch.] | Phạm, Quỳnh Giang [dịch.] | Hoàng, Văn Việt, TS [hiệu đính.] | Lý, Kính Hiền [hiệu đính.]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.85 S550B (2).
|
|
|
16.
|
Sự biến đổi của gia đình Hàn Quốc / Hà Thị Thu Thủy, Lưu Thụy Tố Loan, Phạm Quỳnh Giang dịch; Hoàng Văn Việt, Lý Kính Hiền hiệu đinh by Khoa Đông Phương học. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Giáo dục, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.8.95159 S550B (1).
|
|
|
17.
|
Sự biến đổi của gia đình Hàn Quốc / Ha Yong Chul ; Hà Thị Thu Thủy, Lưu Thụy Tố Lan, Phạm Quỳnh Giang ; Hiệu đính: Hoàng Văn Việt, Lý Kính Hiền biên dịch by Ha, Yong Chul | ĐHQG Thành phố Hồ Chí Minh Trường ĐH KHXH&NV Khoa Đông phương học | Hà, Thị Thu Thủy [biên dịch ] | Lưu, Thụy Tố Lan [biên dịch] | Phạm, Quỳnh Giang [biên dịch] | Hoàng, Văn Việt [hiệu đính] | Lý, Kính Hiền [hiệu đính]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Giáo dục, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.85 S550 (2).
|