Your search returned 7 results. Subscribe to this search

| |
1. Tiếng Việt cơ sở cho người Nhật / Trần Thị Chung Toàn

by Trần, Thị Chung Toàn.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2000Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.922 T306V (1).

2. Sổ tay động từ phức tiếng Nhật Trần Thị Chung Toàn

by Trần, Thị Chung Toàn.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội Đại học Quốc gia Hà Nội 2004Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

3. ベトナム人学生のための日本語文法 / Trần Thị Chung Toàn

by Trần, Thị Chung Toàn.

Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: Hà Nội : Từ điển Bách Khoa , 2014Other title: Betonamujin gakusei no tameno nihongo Bunpou. | Ngữ pháp tiếng Nhật dành cho sinh viên Việt Nam..Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.65 B564 (1).

4. Sổ tay động từ phức tiếng Nhật / Trần Thị Chung Toàn

by Trần, Thị Chung Toàn.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2004Other title: 日本語の複合動詞ハンドブック.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.656 S450T (1).

5. Thả lòng theo bút / Kenko Hoshi ; Trần Thị Chung Toàn (dịch)

by Kenko, Hoshi | Trần, Thị Chung Toàn [dịch].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Hồng Đức, 2008Other title: 徒然草 | Đồ nhiên thảo.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.63 TH100L (4).

6. Hyakunin Isshu vườn thơ trăm hương sắc Fuji Warano teika: Trần Thị Chung Toàn dịch / ,

by Fuji Warano teika | Trần, Thị Chung Toàn [dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: : , Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 913 H99 (1).

7. Kim tích vật ngữ tập (Tập truyện kể xưa nay của Nhật Bản). T. Th. (Q.11 - Q.19) / Nguyễn Thị Oanh, Trần Thị Chung Toàn, Đào Phương Chi

by Nguyễn Thị, Oanh | Trần, Thị Chung Toàn | Đào, Phương Chi.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Khoa học Xã hội, 2016Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.63 K310T (1).

Powered by Koha