|
|
1.
|
皆の日本語初級Ⅱ、本冊 / スリーエーネットワーク by スリーエーネットワーク. Series: Tủ sách "Tiếng Nhật cho mọi người" (trình độ sơ cấp)Edition: Tái bản lần thứ 5Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : スリーエーネットワーク, 2001Other title: Minna no nihongo Shokyu II, Honsatsu | Tiếng Nhật cho mọi người (trình độ sơ cấp II), quyển chính..Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 M665 (1).
|
|
|
2.
|
みんなの日本語、初級Ⅱ、本冊 / スリーエーネットワーク by スリーエーネットワーク. Series: Tủ sách "Tiếng Nhật cho mọi người" (trình độ Sơ cấp)Edition: Tái bản lần thứ 4Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : スリーエーネットワーク, 2000Other title: Minna no nihongo Shokyuu II, Honsatsu | Tiếng Nhật cho mọi người (trình độ sơ cấp II), quyển chính.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 M665 (1).
|
|
|
3.
|
皆の日本語初級Ⅰ、本冊 / スリーエーネットワーク by スリーエーネットワーク. Series: Tủ sách "Tiếng Nhật cho mọi người" (trình độ sơ cấp)Edition: Tái bản lần thứ 5Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : スリーエーネットワーク, 2000Other title: Minna no nihongo Shokyu I, Honsatsu | Tiếng Nhật cho mọi người (trình độ sơ cấp I), quyển chính..Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 M665 (1).
|
|
|
4.
|
みんなの日本語、初級Ⅱ、教え方の手引き / スリーエーネットワーク by スリーエーネットワーク. Series: Tủ sách "Tiếng Nhật cho mọi người" (trình độ Sơ cấp)Edition: Tái bản lần thứ 1Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : スリーエーネットワーク, 2002Other title: Minna no nihongo Shokyuu II, Oshiekatano tebiki | Tiếng Nhật cho mọi người (trình độ sơ cấp II), Hướng dẫn cách dạy.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 M665 (1).
|
|
|
5.
|
みんなの日本語初級Ⅰ、標準問題集 / スリーエーネットワーク by スリーエーネットワーク. Series: Tủ sách "Tiếng Nhật cho mọi người" (trình độ Sơ cấp)Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : スリーエーネットワーク, 1999Other title: Minna no Nihongo Shokyuu I, Hyoujun mondaishuu. | Tiếng Nhật cho mọi người (Trình độ sơ cấp), Tổng hợp bài tập cơ bản. .Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 M665 (1).
|
|
|
6.
|
皆の日本語初級Ⅱ、漢字練習帳 / 東京国際日本語学院 by 東京国際日本語学院. Series: Tủ sách "Tiếng Nhật cho mọi người" (trình độ sơ cấp)Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : スリーエーネットワーク, 2004Other title: Japanese Kanji Workbook. | Minna no nihongo shokyu II, Kanji Renshuuchou. | Tiếng Nhật cho mọi người (trình độ sơ cấp II), Sổ luyện tập Hán tự. .Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 M665 (1).
|
|
|
7.
|
みんなの日本語、初級Ⅰ、聴解タスク25 / 牧野昭子; 田中よね;北川逸子 by 牧野 , 昭子 | 田中, よね | 北川, 逸子. Series: Tủ sách "Tiếng Nhật cho mọi người" (trình độ Sơ cấp)Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : スリーエーネットワーク, 2003Other title: Minna no nihongo Shokyuu I, Choukai tasuku25 | Tiếng Nhật cho mọi người (trình độ sơ cấp I), 25 Bài tập nghe.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 M665 (1).
|
|
|
8.
|
みんなの日本語初級Ⅰ、漢字カードブック / スリーエーネットワーク by スリーエーネットワーク. Series: Tủ sách "Tiếng Nhật cho mọi người" (trình độ Sơ cấp)Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : スリーエーネットワーク, 2000Other title: Minna no Nihongo Shokyuu I, Kanji kado bukku | Tiếng Nhật cho mọi người (trình độ sơ cấp I), Sách tổng hợp thẻ học Kanji. .Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 M665 (1).
|
|
|
9.
|
みんなの日本語、中級Ⅰ、標準問題集 / スリーエーネットワーク by スリーエーネットワーク. Series: Tủ sách "Tiếng Nhật cho mọi người" (trình độ Trung cấp)Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : スリーエーネットワーク, 2012Other title: Minna no nihongo Chuukyuu I, Hyoujunmondaishuu | Tiếng Nhật cho mọi người (trình độ sơ cấp I), Sách bài tập tiêu chuẩn.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 M665 (1).
|