|
|
1.
|
Bước qua ngưỡng của hy vọng hay đến bờ ảo vọng : Crossing the threshold of hope or the illusion of hope / Lê Trọng Văn by Lê Trọng Văn. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Giao Điểm, 1996Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 200 B557Q (1).
|
|
|
2.
|
道家的倫理關懷與養生哲學 : Triết lý chăm sóc dưỡng sinh và luân lí của Đạo giáo / 賴錫三 ; 楊秀麗 by 賴錫三 | 楊秀麗 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.114 D658 (1).
|
|
|
3.
|
Đạo thiên chúa và chủ nghĩa thưc dân tại Việt Nam = Christianisme et colonialisme au Vietnam 1867 - 1914 / Cao Huy Thuần by Cao, Huy Thuần. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Paris : Khoa chính trị Đại học Paris, 1996Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 230 Đ108T (1).
|
|
|
4.
|
莊子思想散步 / 陳鼓應 by 陳鼓應. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.114 Z639 (1).
|
|
|
5.
|
傅佩榮莊子經典五十講: 在生命的轉彎處 / 傅佩榮 ; 都碧蓮 ; 鍾惠民 by 傅佩榮. Edition: Lần thứ 3Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.114 F796 (1).
|
|
|
6.
|
莊子今註今譯 : Bản dịch chú hiện đại về Trang Tử / 陳鼓應 ; 王雲五 by 陳鼓應 | 王雲五 [chủ biên]. Edition: Lần thứ 4Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.114 Z639 (1).
|
|
|
7.
|
西方與老子的相遇 : 《華裔學志》老子論文中譯精選輯 : The encounter of Western world and Lao Zi : Chinese translation of selected articles on Lao Zi in Monumenta Serica / 黃渼婷, 魏思齊 by 黃渼婷 [chủ biên] | 魏思齊 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 X6 (1).
|
|
|
8.
|
若莊子說法語 : Nhược Trang Tử thuyết Pháp ngôn / 何乏筆 ; 楊儒賓, 陳昭瑛, by 何乏筆 | 楊儒賓 [chủ biên] | 陳昭瑛 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.114 R894 (1).
|
|
|
9.
|
以佛解莊:以《莊子》註為線索之考察 : Interpretation of Chuang-tzu’s Philosophy From Buddhist Perspective : An Investigation Based On Annotations of Chuang-tzu / 邱敏捷 by 邱敏捷. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.12 Y11 (1).
|
|
|
10.
|
莊子人性論:當代道家學者陳鼓應從莊子中的心性情,剖析人生哲理 / 陳鼓應 by 陳鼓應. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.114 Z618 (1).
|
|
|
11.
|
Tư tưởng vô vi của đạo gia thực chất và ý nghĩa lịch sử : luận văn Thạc sĩ : 60.22.80 / Trịnh Thị Thanh ; Hà Thiên Sơn hướng dẫn by Trịnh, Thi Thanh | Hà, Thiên Sơn, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2010Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181 T550T 2010 (1).
|
|
|
12.
|
老子哲學與教育 : Triết lí giáo dục của Lão tử / 林秀珍 by 林秀珍. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.114 L925 (1).
|