Your search returned 27 results. Subscribe to this search

| |
1. Gia Định thành thông chí. T.1/3 / Lê Quang Định biên tập

by Lê, Quang Định [biên tập ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 嘉定城通志.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.97 GI-100Đ (1).

2. Gia Định thành thông chí. T.3/3 / Lê Quang Định biên tập

by Lê, Quang Định [biên tập ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 嘉定城通志.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.97 GI-100Đ (1).

3. Gia Định thành thông chí. T.2/3 / Lê Quang Định biên tập

by Lê, Quang Định [biên tập ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 嘉定城通志.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.97 GI-100Đ (1).

4. Đại Nam nhất thống chí. T.1/15 / Lê Hoàn, Trần Cán khảo hiệu

by Lê, Hoàn [khảo hiệu ] | Trần, Cán [khảo hiệu] | Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南一統志.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.97 Đ103N (1).

5. Đại Nam nhất thống chí. T.9/15 / Lê Hoàn, Trần Cán khảo hiệu

by Lê, Hoàn [khảo hiệu ] | Trần, Cán [khảo hiệu] | Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南一統志.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.97 Đ103N (1).

6. Đại Nam nhất thống chí. T.12/15 / Lê Hoàn, Trần Cán khảo hiệu

by Lê, Hoàn [khảo hiệu ] | Trần, Cán [khảo hiệu] | Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南一統志.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.97 Đ103N (1).

7. Đại Nam nhất thống chí. T.14/15 / Lê Hoàn, Trần Cán khảo hiệu

by Lê, Hoàn [khảo hiệu ] | Trần, Cán [khảo hiệu] | Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南一統志.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.97 Đ103N (1).

8. Nghệ An ký. T.1/2 / Bùi Tồn Trai soạn

by Bùi, Tồn Trai [soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 乂安記.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.9742 NGH250A (1).

9. Đại Nam nhất thống chí. T.4/15 / Lê Hoàn, Trần Cán khảo hiệu

by Lê, Hoàn [khảo hiệu ] | Trần, Cán [khảo hiệu] | Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南一統志.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.97 Đ103N (1).

10. Nghệ An ký. T.2/2 / Bùi Tồn Trai soạn

by Bùi, Tồn Trai [soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 乂安記.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.9742 NGH250A (1).

11. Đại Nam nhất thống chí. T.1/2 / Lê Hoàn, Trần Cán khảo hiệu

by Lê, Hoàn [khảo hiệu ] | Trần, Cán [khảo hiệu] | Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南一統志.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.97 Đ103N (1).

12. Đại Nam nhất thống chí. T.3/15 / Lê Hoàn, Trần Cán khảo hiệu

by Lê, Hoàn [khảo hiệu ] | Trần, Cán [khảo hiệu] | Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南一統志.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.97 Đ103N (1).

13. Đại Nam nhất thống chí. T.7/15 / Lê Hoàn, Trần Cán khảo hiệu

by Lê, Hoàn [khảo hiệu ] | Trần, Cán [khảo hiệu] | Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南一統志.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.97 Đ103N (1).

14. Đại Nam nhất thống chí. T.8/15 / Lê Hoàn, Trần Cán khảo hiệu

by Lê, Hoàn [khảo hiệu ] | Trần, Cán [khảo hiệu] | Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南一統志.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.97 Đ103N (1).

15. Đại Nam nhất thống chí. T.10/15 / Lê Hoàn, Trần Cán khảo hiệu

by Lê, Hoàn [khảo hiệu ] | Trần, Cán [khảo hiệu] | Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南一統志.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.97 Đ103N (1).

16. Đại Nam nhất thống chí. T.13/15 / Lê Hoàn, Trần Cán khảo hiệu

by Lê, Hoàn [khảo hiệu ] | Trần, Cán [khảo hiệu] | Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南一統志.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.97 Đ103N (1).

17. Đại Nam nhất thống chí. T.2/15 / Lê Hoàn, Trần Cán khảo hiệu

by Lê, Hoàn [khảo hiệu ] | Trần, Cán [khảo hiệu] | Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南一統志.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.97 Đ103N (1).

18. Đại Nam nhất thống chí. T.11/15 / Lê Hoàn, Trần Cán khảo hiệu

by Lê, Hoàn [khảo hiệu ] | Trần, Cán [khảo hiệu] | Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南一統志.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.97 Đ103N (1).

19. Nam Kỳ địa dư chí / Duy Minh Thị

by Duy Minh Thị.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 南圻地輿誌.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.97 N104K (1).

20. Công tác địa chí trong thư viện : giáo trình dùng cho sinh viên các trường đại học và cao đẳng ngành Thư viện - Thông tin / Nguyễn Văn Cần chủ biên

by Nguyễn, Văn Cần [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 026 C414T (1).

Powered by Koha