|
|
1.
|
異鄉異客:猶太人與近現代中國 : Những người lạ ở vùng đất xa lạ: Người Do Thái và Trung Quốc hiện đại / 徐新 ; 蔡忠穎 by 徐新 | 蔡忠穎 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 305.8924 Y89 (1).
|
|
|
2.
|
Lịch sử Do Thái = A history of the Jews / Paul Johnson ; Đặng Việt Vinh dịch ; Võ Minh Tuấn hiệu đính. by Johnson, Paul | Đặng, Việt Vinh [dịch.] | Võ, Minh Tuấn [hiệu đính. ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Dân trí : Công ty Sách Omega Việt Nam, 2023Other title: A history of the Jews.Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 909.04924 L302S (1).
|
|
|
3.
|
Tư tưởng Do Thái giáo và tác động của nó đến chính sách dân tộc của nhà nước Israel đương đại : luận văn Thạc sĩ : 60.22.80 / Nguyễn Thị Hiền ; Đinh Ngọc Thạch hướng dẫn by Nguyễn, Thị Hiền | Đinh, Ngọc Thạch, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2012Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 296 T550T 2012 (1).
|
|
|
4.
|
Tư tưởng Do Thái giáo trong kinh Tanakh và ảnh hưởng của nó đến đường lối chính trị của nhà nước Israel đương đại : luận án Tiến sĩ : 62.22.03.01 / Nguyễn Thị Hiền ; Ngô Thị Mỹ Dung, Trần Hoàng Hảo hướng dẫn by Nguyễn, Thị Hiền | Ngô, Thị Mỹ Dung, TS [hướng dẫn] | Trần, Hoàng Hảo, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2017Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 296 T550T 2017 (1).
|
|
|
5.
|
Đi tìm lẽ sống / Viktor E. Frankl ; Thanh Thảo biên dịch by Frankl, Viktor E | Thanh Thảo [Biên dịch]. Edition: Tái bản lần thứ 18Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Nxb. TP. Hồ Chí Minh : Công ty Văn hoá Sáng tạo Trí Việt, 2019Availability: Items available for loan: Khoa Tâm lý học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 940.5318019 Đ300T (1).
|
|
|
6.
|
Đi tìm lẽ sống / Viktor E. Frankl ; Thanh Thảo dịch by Frankl, Viktor E | Thanh Thảo [Dịch]. Edition: Tái bản lần thứ 20Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Nxb. TP. Hồ Chí Minh : Công ty Văn hoá Sáng tạo Trí Việt, 2016Availability: Items available for loan: Khoa Tâm lý học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 940.5318019 Đ300T (1).
|
|
|
7.
|
Jüdische Frauen im 19. und 20. Jahrhundert : Lexikon zu Leben und Werk / Jutta Dick, Marina Sassenberg by Dick, Jutta | Sassenberg, Marina. Material type: Text Language: German Publication details: Reinbek bei Hamburg : Rowohlt, 1993Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 943.004924 J42 (1).
|
|
|
8.
|
Katastrophen : über deutsche Literatur / Ruth Klüger by Klüger, Ruth. Material type: Text Language: German Publication details: Göttingen : Wallstein-Verl., 1997Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 830.9352 K19 (1).
|
|
|
9.
|
Jüdisches Städtebild Berlin / Gert Mattenklott by Mattenklott, Gert. Material type: Text Language: German Publication details: Frankfurt am Main : Jüdischer Verlag, 1997Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 943.155 J42 (1).
|
|
|
10.
|
Texte des Expressionismus : der Beitrag jüdischer Autoren zur österreichischen Avantgarde / Armin A. Wallas by Wallas, Armin A | Serner, Walter. Material type: Text Language: German Publication details: Linz-Wien : Edition Neue Texte, 1988Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 830.8 T355 (1).
|
|
|
11.
|
David Kämpf : Vom jüdischen Widerstand gegen Hitler / Ferdinand Kroh by Kroh, Ferdinand. Material type: Text Language: German Publication details: Reinbek bei Hamburg : Rowohlt Taschenbuch Verlag, 1988Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 940.5315039 D249 (1).
|
|
|
12.
|
Das Getto / Günther Schwarberg by Schwarberg, Günther. Material type: Text Language: German Publication details: Frankfurt am Main : Fischer-Taschenbuch, 1991Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 940.53 G394 (1).
|
|
|
13.
|
Narrative der Shoah : Repräsentationen der Vergangenheit in Historiographie, Kunst und Politik / Susanne Düwell, Matthias Schmidt by Düwell, Susanne | Schmidt, Matthias. Material type: Text Language: German Publication details: Paderborn : Schöningh, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 940.5318 N234 (1).
|
|
|
14.
|
Scheitern an der Vergangenheit : das deutsche Selbstverständnis zwischen Re-Education und Berliner Republik / Klaus von Schilling by Schilling, Klaus. Material type: Text Language: German Publication details: Berlin Wien : Philo, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 940.5318 S321 (1).
|