Your search returned 20 results. Subscribe to this search

| |
1. Trần tộc đệ tam phái nhị chi liệt ý : 陳族第三派二枝烈意

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 929.09597 TR121T (1).

2. Gia phả Nguyễn Hữu

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 929.09597 GI-100P (1).

3. Gia phả Nguyễn Hữu

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 929.09597 GI-100P (1).

4. Phả đồ tộc Nguyễn Hữu (Gia Miêu)

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 929.09597 GI-100P (1).

5. Gia phả họ Nguyễn Hữu

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 929.09597 GI-100P (1).

6. Phả đồ tộc Nguyễn Hữu

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 929.09597 GI-100P (1).

7. Nguyễn Đình tộc (Làng Dạ Lê Thượng) : giấy tờ hành chính .Q. 2, Thời Duy Tân, Khải Định

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 929.09597 NG527Đ (1).

8. 陳文族譜錄全書 : GIA PHẢ HỌ TRẦN VĂN (th.Vân Trình, x.Phong Bình, h.Phong Điền, TT-Huế)

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 929.09597 C451 (1).

9. 阮廷族譜系 : Nguyễn Đình tộc phả hệ

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 929.09597 R894 (1).

10. 阮廷族家譜 : Nguyễn Đình tộc gia phả

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 929.09597 R894 (1).

11. Nguyễn Đình tộc (Làng Dạ Lê Thượng) : giấy tờ hành chính . Q.1, Thời Gia Long, Tự Đức

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 929.09597 NG527Đ (1).

12. Nguyễn Đình tộc (Làng Dạ Lê Thượng). Q.3, Gia phả từ đời thứ 11 (Nguyễn Đình Hào...)

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 929.09597 NG527Đ (1).

13. Nguyễn Đình tộc (Làng Dạ Lê Thượng). Q.4, Phổ ý nhất bản (Phổ hệ kỵ nhật)

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 929.09597 NG527Đ (1).

14. Gia phả họ Hồ làng Hương Cần, xã Hương Toàn, thị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 929.09597 GI-100P (1).

15. 安定郡胡族公譜 (甲) : An Định quận Hồ tộc phổ (Giáp)

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 929.09597 L779 (1).

16. 安定郡胡族公譜 (乙) : An Định quận Hồ tộc phổ (Ất)

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 929.09597 L779 (1).

17. Gia phả họ Ông (Hòa Vang, Đà Nẵng); Gia phả họ Phạm Công (Sơn Tịnh, Quảng Ngãi)

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 929.09597 GI-100P (1).

18. Gia phả họ Đặng, họ Lê (Hoà Vang, Đà Nẵng); Gia phả họ Nguyễn Hữu (Đại Cường, Đại Lộc, Quảng Nam)

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 929.09597 GI-100P (1).

19. Gia phả họ Phan (Hòa Vang, Đà Nẵng) ; Gia phả họ Trần (Hòa Vang, Đà Nẵng); Gia phả họ Hoàng (L.Phong Lai, h.Phong Điền, TT-Huế)

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 929.09597 GI-100P (1).

20. Gia phả họ Lâm (xã Tịnh thọ, Sơn Thịnh, Quãng Ngãi); Gia phả họ Nguyễn Đại(1.Phò Trạch, x.Phong Bình, h.Phong Điền, Thừa Thiên-Huế); Gia phả họ Nguyễn Văn (1.Vân Trình, x.Phong Bình, h.Phong Điền, Thừa Thiên-Huế); Gia phả họ Phạm (L.Phong Lai, h Phong Điền, TT-Huế); Gia phả họ Trần (L.Phong Lai, h.Phong Điền, TT-Huế)

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 929.09597 GI-100P (1).

Powered by Koha