|
|
1.
|
Đăng khoa lục sưu giảng / Trần Tiến viết tựa by Trần, Tiến [viết tựa]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 登科錄搜講.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 370.9597 Đ116K (1).
|
|
|
2.
|
Đăng khoa lục sao bản Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 登科錄抄本.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 370.9597 Đ116K (1).
|
|
|
3.
|
Lịch đại đăng khoa lục / Vũ Duy Đoan biên tập và viết tựa ; Lê Văn Ngân chép lại by Vũ, Duy Đoan [biên tập và viết tựa] | Lê, Văn Ngân [chép lại]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1881Other title: 歷代登科錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 370.9597 L302Đ (1).
|
|
|
4.
|
Lịch khoa đăng long văn tuyển Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1839Other title: 黎朝歷科登龍文選.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 370.9597 L302K (1).
|
|
|
5.
|
Lịch khoa hội văn sách Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 歷科會文策.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 370.9597 L302K (1).
|
|
|
6.
|
Lịch triều đăng khoa bị khảo. T.2/5 / Phan Huy Ôn biên tập ; Phan Huy Sảng hiệu đính by Phan, Huy Ôn [biên tập ] | Phan, Huy Sảng [hiệu đính ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 歷朝登科備考.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 370.9597 L302T (1).
|
|
|
7.
|
Lịch triều đăng khoa bị khảo. T.5/5 / Phan Huy Ôn biên tập ; Phan Huy Sảng hiệu đính by Phan, Huy Ôn [biên tập ] | Phan, Huy Sảng [hiệu đính ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 歷朝登科備考.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 370.9597 L302T (1).
|
|
|
8.
|
Lịch khoa Hội Đình văn tuyển. T.2/2 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1839Other title: 歷科會庭文選.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 370.9597 L302K (1).
|
|
|
9.
|
Lịch đại khoa cử khảo Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 歷代科舉考.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 370.9597 L302Đ (1).
|
|
|
10.
|
Lịch đại sách lược (in mộc bản) / Ân Quang Hầu biên tập và viết tựa ; Bùi Danh Chấn khảo đính. by Ân, Quang Hầu [biên tập và viết tựa] | Bùi, Danh Chấn [khảo đính.]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1814Other title: 歷代策略.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 370.9597 L302Đ (1).
|
|
|
11.
|
Lịch khoa hội văn sách Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 歷科會文策.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 370.9597 L302K (1).
|
|
|
12.
|
Lịch khoa sách lược Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 歷科策略.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 370.9597 L302K (1).
|
|
|
13.
|
歷科會庭文選 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.18 L111 (1).
|
|
|
14.
|
Lịch khoa Hội Đình văn tuyển. T.1/2 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1839Other title: 歷科會庭文選.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 370.9597 L302K (1).
|
|
|
15.
|
Lịch triều đăng khoa bị khảo. T.1/5 / Phan Huy Ôn biên tập ; Phan Huy Sảng hiệu đính by Phan, Huy Ôn [biên tập ] | Phan, Huy Sảng [hiệu đính ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 歷朝登科備考.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 370.9597 L302T (1).
|
|
|
16.
|
Lịch triều đăng khoa bị khảo. T.3/5 / Phan Huy Ôn biên tập ; Phan Huy Sảng hiệu đính by Phan, Huy Ôn [biên tập ] | Phan, Huy Sảng [hiệu đính ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 歷朝登科備考.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 370.9597 L302T (1).
|
|
|
17.
|
Lịch triều đăng khoa bị khảo. T.4/5 / Phan Huy Ôn biên tập ; Phan Huy Sảng hiệu đính by Phan, Huy Ôn [biên tập ] | Phan, Huy Sảng [hiệu đính ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 歷朝登科備考.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 370.9597 L302T (1).
|
|
|
18.
|
鄉試文選 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 378.597 X6 (1).
|
|
|
19.
|
進士黎克瑾 / 黎克瑾 by 黎克瑾. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7092 J619 (1).
|
|
|
20.
|
鄉試文選 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 378.597 X6 (1).
|