|
|
1.
|
Nhân học văn hóa : Con người với thiên nhiên, xã hội và thế giới siêu nhiên / Vũ Minh Chi by Vũ, Minh Chi Ts. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Chính Trị Quốc Gia, 2004Availability: No items available :
|
|
|
2.
|
Nhân học văn hóa : Con người với thiên nhiên, xã hội và thế giới siêu nhiên / Vũ Minh Chi by Vũ, Minh Chi Ts. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Chính Trị Quốc Gia, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306 NH121H (1).
|
|
|
3.
|
現代文化人類学の課題:北方研究からみる / 煎本 孝 by 煎本, 孝 | 山岸, 俊男. Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 京都 : 世界思想社, 2007Other title: Gendai Bunka Jinruigaku no Kadai:Hoppo Kenkyu kara Miru | Những vấn đề của nhân học văn hóa đương đại: Nhìn từ nghiên cứu phương Bắc.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 301 G325 (1).
|
|
|
4.
|
文化人類学 / 内堀基光 ; 奥野克己 by 基光、内堀 | 奥野, 克己. Edition: Tái bản lần thứ 4Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : 放送大学教育振興会, 2014Other title: Bunka Jinruigaku | Văn hóa nhân loại học.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 301 B942 (1).
|
|
|
5.
|
文化人類学入門―古典と現代をつなぐ20のモデル / 山下 晋司 by 山下, 晋司. Edition: Tái bản lần thứ 4Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京都 : 弘文堂, 2005Other title: Bunka Jinruigaku Nyūmon – Koten to Gendai o Tsunagu 20 no Moderu | Nhập môn Nhân học Văn hóa – 20 mô hình kết nối giữa cổ điển và hiện đại.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 301 B942 (1).
|
|
|
6.
|
文化人類学 (ブックガイドシリーズ 基本の30冊) / 松村 圭一郎 by 松村, 圭一郎. Edition: Lần thứ 3Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 京都 : 人文書院, 2011Other title: Bunka Jinruigaku(bukku gaido shirizu kihon no 30 satsu) | Nhân học văn hóa (Bộ Hướng dẫn sách: 30 cuốn cơ bản).Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 301 B942 (1).
|
|
|
7.
|
文化人類学入門 : 古典と現代をつなぐ20のモデル/ 山下晋司編 by 山下, 晋司, 1948-. Edition: 再発行3Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京: 弘文堂, 2005Other title: Bunka jinruigaku nyūmon : koten to genDai o tsunagu 20 no moderu.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 389 B884 (1).
|
|
|
8.
|
文化人類学事典 / 日本文化準類学会 by 日本文化準類学会. Edition: Lần thứ 6Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京都 : 丸善出版株式会社, 2019Other title: Bunka jinrui gaku jiten | Từ điển Nhân học Văn hóa.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 301 B942 (1).
|
|
|
9.
|
Nhân loại học văn hóa / Mellville.J.Herskovits by Herskovits, Mellville.J. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306 NH121L (1).
|
|
|
10.
|
Nhân chủng học khoa học về con người / E. Adamson Hoelbel; Lê Sơn, Lê Trọng Nghĩa, Phạm Khương dịch by Hoel, E. Adamson. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 301 NH121C (1).
|
|
|
11.
|
アラビア遊牧民 本多勝一著 by 本多勝一 [著]. Material type: Text Language: Japanese Publication details: 朝日新聞社 1981Other title: Arabia yūbokumin.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 389.286 A61 (1).
|
|
|
12.
|
Wie verstehen wir fremdes? Aspekte zur Klarung von Verstehensprozessen : Dokumentation eines Werkstattgesprächs des Goethe-Instituts München vom 24. - 26. November 1988 / Petra Matusche by Matusche, Petra. Material type: Text; Format:
print
Language: German Publication details: München : Goethe-Institut, 1989Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 155.927 W642 (1).
|
|
|
13.
|
Nhân học và cuộc sống : Tập 4 / Ngô Văn Lê, Phan Xuân Biên, Phan Thị Hồng Xuân, Võ Công Nguyện, Nguyễn Khắc Cảnh, Huỳnh Ngọc Thu hội đồng biên tập; Ngô Văn Lệ, Huỳnh Ngọc Thu, Phan Thị Hồng Xuân tổ chức bản thảo và biên tập..[ Trương Văn Món, Lê Công Lý, Phan Thị Yến Tuyết.. và những người khác] by Hội Dân tộc học- Nhân học Thành phố Hồ Chí Minh. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 2015Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306 NH121H (1).
|