Your search returned 16 results. Subscribe to this search

| |
1. Dân ca Bahnar : Song ngữ Bahanar - Việt / Nguyễn Quang Tuệ biên soạn; Siu Pêt, H'Ben, Lê Kim Tưởng cộng tác viên

by Nguyễn, Quang Tuệ.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Pleiku : Sở Văn hóa Thông tin Gia Lai, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 782.42162 D121C (1).

2. Ca điệu lược ký

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 歌調略記.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 781.62 C100Đ (1).

3. Ca phổ

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 歌譜.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 781.62 C100P (1).

4. Ca điệu lược ký

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 歌調略記.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 781.62 C100Đ (1).

5. Ca phả

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 歌譜.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 781.62 C100P (1).

6. Ca trù thể cách tập

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 781.62 C100T (1).

7. Ca trù thể cách / Nguyễn Văn Thắng, Nguyễn Quý Tân, Nguyễn Công Trứ, Cao Bá Quát

by Nguyễn, Văn Thắng | Nguyễn, Quý Tân | Nguyễn, Công Trứ | Cao, Bá Quát.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 歌籌體格.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 781.62 C100T (1).

8. Ca trù thể cách

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1853Other title: 歌籌體格.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 781.62 C100T (1).

9. Ca từ tạp lục

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 歌籌體格詞雜錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 781.62 C100T (1).

10. Dân ca Jrai : Song ngữ Jrai- Việt / Nguyễn Quang Tuệ, Siu Pơi sưu tầm và biên soạn

by Nguyễn, Quang Tuệ.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Pleiku : Sở Văn hóa Thông tin Gia Lai, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 782.42162 D121C (1).

11. Musical instruments of vietnam's ethnic minorities / Tô Ngọc Thanh

Material type: Text Text; Format: print Language: English Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัทนานมีบุ๊คส์พับลิเคชั่นส์ จำกัด Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 784.1 M973 (1). :

12. Tìm hiểu âm nhạc dân tộc cổ truyền / Tô Ngọc Thanh, Hồng Thảo

by Tô, Ngọc Thanh.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Văn hóa, 1986Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 780.89 T310H (1).

13. Then tày đăm / Phạm Tuất sưu tầm, Hoàng Hữu Sang hiệu đính tiếng Tày

by Phạm, Tuất.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Văn hóa thông tin, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 780.89 TH203T (1).

14. Then tày đăm / Phạm Tuất sưu tầm, Hoàng Hữu Sang hiệu đính tiếng Tày

by Phạm, Tuất.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Văn hóa thông tin, 2006Availability: No items available :

15. Đờn ca tài tử Nam Bộ từ góc nhìn văn hóa học : luận văn Thạc sĩ : 60.31.70 / Trần Chung Thùy Trang ; Trần Long hướng dẫn

by Trần, Chung Thùy Trang | Trần, Long, TS [hướng dẫn.].

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2011Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2011. Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 780.7 Đ460C 2011 (1).

16. Tính linh hoạt như một nét bản sắc văn hóa của âm nhạc truyền thống Việt Nam : luận văn Thạc sĩ : 60.31.70 / Ngô Anh Đào ; Phan Thu Hiền hướng dẫn

by Ngô, Anh Đào | Phan, Thu Hiền, PGS.TS [hướng dẫn.].

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2009Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2009. Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 781.6959 T312L 2009 (1).

Powered by Koha