Your search returned 6 results. Subscribe to this search

| |
1. 周熹 : 世界哲學家叢書 / 陳榮捷

by 陳榮捷 | 傳偉勳 [chủ biên] | 韋政通 [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 Z617 (1).

2. Tư tưởng quản lý xã hội của Nho gia thời Tiên Tần : luận văn Thạc sĩ : 60.22.80 / Bùi Thị Thu Hiền ; Trịnh Doãn Chính hướng dẫn

by Bùi, Thị Thu Hiền | Trịnh, Doãn Chính, PGS.TS [hướng dẫn.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2010Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181 T550T 2010 (1).

3. 一切總歸儒林: 明史.儒林傳與清初學術研究 / 黃聖修

by 黃聖修.

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 Y101 (1).

4. 清代學術思想史(上册) / 張麗珠

by 張麗珠.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 Q12 (1).

5. 清代學術思想史(下册) / 張麗珠

by 張麗珠.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 Q12 (1).

6. 河洛圖說略問

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 H111 (1).

Powered by Koha