Refine your search

Your search returned 1459 results. Subscribe to this search

| |
1. Syntaxe du français : le cycle transformationnel / Richard S. Kayne

by Richard S. Katne.

Material type: Text Text; Format: print Language: French Publication details: Paris : MIT Press, 1977Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 445 S993 (1).

2. Initiation méthodique à la grammaire générative / Christian Nique

by Christian Nique.

Material type: Text Text; Format: print Language: French Publication details: Paris : Librairie Armand Colin, 1978Availability: No items available :

3. De La Syntaxe a L'interprétation / Jean Claude Milner

by Jean Claude Milner.

Material type: Text Text; Format: print Language: French Publication details: French : Seuil, Paris, 1978Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 445 L111 (1).

4. Grammaire transformationnelle du Français : syntaxe du verbe / Maurice Gross

by Maurice Gross.

Material type: Text Text; Format: print Language: French Publication details: Paris : Librairie Larousse, 1968Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 445 G745 (1).

5. Chuyên đề Phân tích so sánh hai hệ thống pháp luật : Mỹ và Pháp / Hoàng Thế Liên, Lê Khắc Hải, Đinh Thị Bích Hà biên tập

by Hoàng, Thế Liên [biên tập] | Lê, Khắc Hải [biên tập] | Đinh, Thị Bích Hà [biên tập ].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Viện nghiên cứu Khoa học pháp lý, 1994Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 340.5 CH527Đ (1).

6. Ngữ pháp tiếng Pháp / Nguyễn Ngọc Cảnh

by Nguyễn, Ngọc Cảnh.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Đại học và trung học chuyên nghiệp, 1977Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 448.2 NG550P (1).

7. Hiến pháp Mỹ được làm ra như thế nào? / Nguyễn Cảnh Bình dịch, giới thiệu

by Nguyễn, Cảnh Bình [dịch, giới thiệu].

Edition: Tái bản lần thứ 1, có sửa chữaMaterial type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Tri thức, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 342.73 H305P (1).

8. 世界文学全集 スタンダール著 ; 桑原武夫, 生島遼一訳 / Vol. 7 赤と黒 ; カストロの尼 ; ヴァニナ・ヴァニニ

by スタンダール | 桑原武夫 [訳] | 生島遼一 [訳].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 河出書房新社 1969Other title: Sekai bungaku zenshū.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 908.8 Se22-7 (1).

9. Bàn về tinh thần pháp luật / Moontesquieu ; Hoàng Thanh Đạm dịch.

by Montesquieu | Hoàng, Thanh Đạm [dịch].

Series: Tủ sách Tinh hoa tư tưởng nhân loạiMaterial type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Lý luận chính trị, 2004Other title: De L'Esprit Des Lois .Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320 B105V (1).

10. 法의 精神 / Montesquieu Charles-Louis de Secondat ; 권미영

by Montesquieu, Charles-Louis de Secondat | 권, 미영.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 일신서적출판사, 1991Other title: Fǎui jīngshén | De l'espirit des lois | Theo tinh thần của luật pháp.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 340.1 F259 (1).

11. 가지 않으면 길은 없다 / 방희선

by 방, 희선.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 지성사, 1997Other title: Gaji anh-eumyeon gil-eun eobsda | Nếu không đi sẽ không có con đường.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 340.02 G145 (1).

12. 彝銘印篆: 漢字書法 : Chữ khắc và con dấu Yi: thư pháp Trung Quốc / 游國慶 ; 何傳馨

by 游國慶 | 何傳馨 [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 745.61951 Y101 (1).

13. Đặc trưng cú pháp - ngữ nghĩa của kết cấu vị từ chuyển động do tác động trong tiếng Việt (Có so sánh với tiếng Anh) : luận văn Thạc sĩ : 60.22.01 / Phan Thanh Tâm; Nguyễn Hoàng Trung hướng dẫn

by Phan, Thanh Tâm | Nguyễn, Hoàng Trung [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2013Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2013. Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.922 Đ113T (1).

14. Tư pháp quốc tế / Lê Thị Nam Giang chủ biên, Nguyễn Lê Hoài, Phan Hoài Nam

by Lê, Thị Nam Giang [chủ biên ] | Nguyễn, Lê Hoài | Phan, Hoài Nam | Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh.

Edition: Tái bản lần 3, có sửa đổi và bổ sungMaterial type: Text Text; Format: print Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 340.9 T550P (1).

15. MT법학 / 이상돈, 흥성수

by 이, 상돈 | 흥, 성수.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 장서가, 2008Other title: Luật học MT | MT Beobhag.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 340 M939 (1).

16. Hỏi và đáp pháp luật đại cương : dùng cho học viên cao học, nghiên cứu sinh và sinh viên các trường đại học, cao đẳng / Trần Thị Cúc, Nguyễn Thị Phượng

by Trần, Thị Cúc, TS | Nguyễn, Thị Phượng, TS.

Edition: Tái bản lần thứ 3Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 340 H428V (1).

17. Tư pháp người chưa thành niên

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: H. : Đại học Sư phạm, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Công tác xã hội - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

18. Xây dựng và bảo vệ Hiến pháp - Kinh nghiệm thế giới và Việt Nam : sách chuyên khảo / Nguyễn Đăng Dung,...[và những người khác] biên soạn.

by Nguyễn, Mạnh Hùng [biên soạn] | Trương, Đắc Linh [biên soạn] | Nguyễn, Đăng Dung [biên soạn] | Lưu, Đức Quang [biên soạn] | Nguyễn, Văn Trí [biên soạn].

Edition: Tái bản lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 342 X126D (1).

19. Luật lệ toát yếu

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 律例撮要.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 340 L504L (1).

20. Các hệ thống pháp luật cơ bản trên thế giới : sách tham khảo / Michel Fromont

by Fromont, Michel.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Tư pháp, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 340.5 C101H (1).

Powered by Koha