Refine your search

Your search returned 16 results. Subscribe to this search

| |
1. Đường vào phóng sự báo chí : dễ đi thôi mà! / Ngọc Trân

by Ngọc Trân.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP.Hồ Chí Minh : Nxb. TP. Hồ Chí Minh, 2018Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 070.4 N5763 (1).

2. Đường vào phóng sự báo chí : dễ đi thôi mà! / Ngọc Trân

by Ngọc Trân.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Văn hóa - Văn nghệ, 2021Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 070.4 N5763 (1).

3. Để viết phóng sự thành công / Huỳnh Dũng Nhân

by Huỳnh, Dũng Nhân.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thông tấn, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 070.4 H987 (1).

4. Fettnäpfchenführer Vietnam : Wo der Büffel zwischen den Zeilen grast / Anemi Wick, David Frogier de Ponlevoy

by Wick, Anemi | Ponlevoy, David Frogier de.

Edition: 2. AuflageMaterial type: Text Text; Format: print Language: German Publication details: Meerbusch : Conbook Medien, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.97 F421 (1).

5. Vietnam tourist guidebook / Le Tuan Anh editor in chief ... [et al.]

by Lê, Tuấn Anh [editor in chief] | Lê, Nhiệm [edit] | Nguyễn, Kim Dung [edit] | Nguyễn, Hồng Hà [edit].

Edition: 4th english ed.Material type: Text Text; Format: print Language: English Publication details: Hà Nội : Vietnam National Administration of Tourist, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.97 V666 (1).

6. Москва : диалог путеводителей/ Ю. И. Александров

by Александров, Ю. И.

Edition: 2-е изд.Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Московский рабочий, 1985Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 914.7312 М82 (1).

7. Казань - столица Татарстана: комплексное учебное пособие для изучающих русский язык как иностранный/ З. Н. Потапурченко, Е. В. Михайлова

by Потапурченко, З. Н | Михайлова, Е. В.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 914.745 К14 (1).

8. Калуга: комплексное учебное пособие для изучающих русский язык как иностранный/ З. Н. Потапурченко, И. В. Ксенофонтов

by Потапурченко, З. Н | Ксенофонтов, И. В.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 914.726 К17 (1).

9. Museums & galleries : displaying Korea's past and future / Anne Hilty write ; Jang Woo-jung

by Hilty, Anne | 한국국제교류재단 | Jang, Woo-jung.

Material type: Text Text; Format: print Language: English Publication details: Seoul : Seoul Selection, 2011Other title: Bảo tàng & phòng trưng bày : trưng bày quá khứ và tương lai của Hàn Quốc | Museums & galleries : displaying Korea's past and future.Availability: No items available :

10. Иркутск. Байкал: комплексное учебное пособие для изучающих русский язык как иностранный/ З. Н. . Потапурченко, В. А Чередниченко

by Потапурченко, З. Н | Чередниченко, В. А.

Edition: 2-е изд.Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 914.47 И81 (1).

11. Giáo trình Hán Ngữ Boya Sơ cấp. Lý Hiểu Kỳ chủ biên ; Nhậm Tuyết Mai, Dư Xương Nghi, Nguyễn Thu Hà biên dịch. Tập 1

by Lý, Hiểu Kỳ [chủ biên] | Nhậm, Tuyết Mai | Dư, Xương Nghi | Nguyễn, Thu Hà [biên dịch].

Edition: Phiên bản thứ haiMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese Original language: Vietnamese Publication details: Hà Nội Đại học Quốc gia Hà Nội 2015Other title: 博雅汉语 初级起步.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.180711 GI-108T (1).

12. Museums & galleries : Displaying Korea's past and future / 한국국제교류재단

by 한국국제교류재단.

Material type: Text Text; Format: print Language: English Publication details: Seoul : Seoul Selection, 2004Other title: Bảo tàng & triển lãm : Trưng bày quá khứ và tương lai của Hàn Quốc.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 069.09519 M986 (1).

13. Giáo trình Hán Ngữ Boya Trung cấp 1. Tập 1 Lý Hiểu Kỳ chủ biên ; Hoàng Lập, Trần Húc Tinh biên dịch.

by Lý, Hiểu Kỳ [chủ biên] | Hoàng, Lập [biên dịch] | Tiền, Húc Tinh [biên dịch].

Edition: Phiên bản thứ haiMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: Chinese Publication details: Hà Nội Đại học Quốc gia Hà Nội 2015Other title: 博雅汉语 准中级加速.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.180711 GI-108T (1).

14. Giáo trình Hán Ngữ Boya Trung cấp 1. Tập 2 Lý Hiểu Kỳ chủ biên ; Hoàng Lập, Trần Húc Tinh biên dịch.

by Lý, Hiểu Kỳ [chủ biên] | Hoàng, Lập [biên dịch] | Tiền, Húc Tinh [biên dịch].

Edition: Phiên bản thứ haiMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Original language: Chinese Publication details: Hà Nội Đại học Quốc gia Hà Nội 2015Other title: 博雅汉语 准中级加速.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.180711 GI-108T (1).

15. คู่มือเดินชมเมือง ชุดเกาะรัตนโกสินทร์

by TOA Group.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai, English Publication details: กรุงเทพฯ : กลุ่มบริษัททีโอเอ, 1997Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.9311 R237 (1).

16. The magazines handbook / Jenny McKay

by McKay, Jenny.

Material type: Text Text; Format: print Language: English Publication details: London ; New York : Routledge, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 052 M1533 (1).

Powered by Koha