|
|
1.
|
民俗学が読み解く葬式と墓の変化 / 関沢まゆみ by 関沢, まゆみ. Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : 朝倉書店, 2017Other title: Minzokugaku ga yomitoku Soushiki to Haka no Henka | Tang lễ theo góc độ dân tộc học và sự thay đổi của các mộ phần. .Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 395.230952 M668 (1).
|
|
|
2.
|
Văn hóa tang lễ người Việt Thành phố Hồ Chí Minh : Luận văn thạc sĩ : 60.31.70 / Nguyễn Thành Đạo ; Phan An hướng dẫn by Nguyễn, Thành Đạo | Phan An, PGS.TS [hướng dẫn.]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2007Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, TP. Hồ Chí Minh, 2007. Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.895922 V115H 2007 (1).
|
|
|
3.
|
Tang lễ của tín đồ đạo Cao Đài ở Thành phố Vũng Tàu hiện nay / Lê Thanh Tuyền by Lê Thanh Tuyền | Huỳnh Ngọc Thu ThS [Hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Trường ĐHKHXH&NV Tp. HCM, 2007Other title: Báo cáo nghiên cứu khoa học sinh viên cấp trường.Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 201 (1).
|
|
|
4.
|
「第二版」死の儀礼-葬送習俗の人類学的研究 / ピーター・メトカーフ, リチャード・ハンティントン;池上良正、池上富美子 dịch by ピーター、メトカーフ | リチャード、ハンティントン | 池上、良正 [dịch] | 池上、富美子 [dịch]. Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京都 : 株式会社未来社, 1996Other title: Celebrations of Death - the Anthropology of Mortuary ritual | [Dai ni han] Shi no Girei - Sousou shuuzoku no jinruigakuteki kenkyuu | [Ấn bản lần hai] Nghi lễ của cái chết - Nghiên cứu nhân học về phong tục tang lễ.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 395.23 S555 (1).
|
|
|
5.
|
喪襄對聯事 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 393.09597 S671 (1).
|
|
|
6.
|
Natural burial: Traditional-Secular Spiritualities and Funeral innovation / Douglas Davies, Hannal Rumble by Davies, Douglas | Rumble, Hannal. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: New York : Continuum Internaltional Publising Group, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 395.23 N285 (1).
|
|
|
7.
|
墓と葬送のゆくえ/ 森謙二著 by 森, 謙二, 1945-. Series: 歴史文化ライブラリー ; 391Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京: 吉川弘文館, 2014Other title: Haka to sōsō no yukue.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 385.6 H1277 (1).
|
|
|
8.
|
儀禮復原研究叢刊: 儀禮士喪禮墓葬研究 : Tập sách nghiên cứu phục nguyên các nghi lễ: nghiên cứu các lễ nghi trong tang lễ và mộ táng / 鄭良樹 ; 劉郁君 by 鄭良樹 | 劉郁君 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 393.0951 Y101 (1).
|
|
|
9.
|
Lễ hội bỏ mả Bắc Tây Nguyên / Ngô Văn Doanh by Ngô, Văn Doanh. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Văn hóa dân tộc, 1995Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 393 L250H (1).
|
|
|
10.
|
民俗学が読み解く葬儀と墓の変化/ 関沢まゆみ by 関沢, まゆみ, 1964-. Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京: 朝倉書店, 2017Other title: Minzokugaku ga yomitoku sōgi to haka no henka.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 385.6 M6689 (1).
|
|
|
11.
|
儀禮復原研究叢刊: 儀禮特牲少牢有司徹祭品研究, 儀禮士喪禮器物研究 : Tập sách nghiên cứu phục nguyên nghi lễ: nghiên cứu về các nghi lễ và các lễ vật cúng tế, nghiên cứu về các vật dụng tang lễ / 吳達芸, 沈其麗 ; 劉郁君 by 吳達芸 | 沈其麗 [tác giả] | 劉郁君 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 Y101 (1).
|
|
|
12.
|
お葬式 : 死と慰霊の日本史 新谷尚紀著 by 新谷尚紀. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 吉川弘文館 2009Other title: O sōshiki: Shi to irei no nipponshi.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 385.6 O-79 (1).
|
|
|
13.
|
Natural burial - landscape, practice and experience / Andy Clayden ... [et al.] by Andy, Clayden | Green, Trish | Hockey, Jenny | Powell, Mark. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: New York : Routledge (Taylor &Francis Group), 2014Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 393.1 N285 (1).
|