Your search returned 9 results. Subscribe to this search

| |
1. 異變: 中國古代異變思想與異變文學 : Biến dị: Tư tưởng và văn học về hiện tượng biến dị trong Trung Quốc cổ đại. / 黃景進

by 黃景進.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.109 Y7 (1).

2. 中國文學的美感 : Aesthetic modes of Chinese literature / 柯慶明 ; 蔡忠穎

by 柯慶明 | 蔡忠穎 [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.109 Z637 (1).

3. 哈佛新編中國現代文學史 (下) : A new literary history of modern China / 王德威

by 王德威 [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.109 H622 (1).

4. 漢魏六朝文學論集 : Tuyển tập luận văn về văn học Hán, Ngụy và Lục triều / 廖蔚卿; 蔡旻峻

by 廖蔚卿 | 蔡旻峻 [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.109 H859 (1).

5. 中古文學論叢 : Tập sách văn học cổ Trung Quốc / 林文月 ; 李協芳

by 林文月 | 李協芳 [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.109 Z637 (1).

6. 現代中國文學批評述論 : Phê bình văn học Trung Quốc hiện đại / 柯慶明 ; 洪麗崴

by 柯慶明 | 洪麗崴 [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.109 X6 (1).

7. 越南文学与中国文学之比较研究 : Nghiên cứu về văn học Trung Quốc và văn học Việt Nam / 于在照 ; 程静

by 于在照 | 程静 [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.109 Y956 (1).

8. 從天書時代到古文運動:北宋前期的政治過程

by 張維玲.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.109 C651 (1).

9. 哈佛新編中國現代文學史 (上) : A new literary history of modern China / 王德威

by 王德威 [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.109 H622 (1).

Powered by Koha