|
|
1.
|
Ngôn ngữ thơ Việt Nam / Hữu Đạt by Hữu, Đạt. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 1996Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 NG454N (1).
|
|
|
2.
|
二度梅精選 : Nhị độ mai tinh tuyển 2 / 吟雪堂 by 吟雪堂 [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.922 R111 (1).
|
|
|
3.
|
進士武文俊榮歸 : Tiến sĩ Vũ Văn Tuấn vinh quy Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 J619 (1).
|
|
|
4.
|
二度梅 : Nhị độ mai / 吟雪堂 by 吟雪堂 [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.922 R111 (1).
|
|
|
5.
|
春香詩集 / Hồ Xuân Hương by Hồ, Xuân Hương [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 C544 (1).
|
|
|
6.
|
梅山吟草 / Nguyễn Tư Giản by Nguyễn, Tư Giản [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 M678 (1).
|
|
|
7.
|
詠岳武穆 / Nhạc Phi by Nhạc, Phi [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 Y53 (1).
|
|
|
8.
|
渭城佳句摺編 : Vị thành giai cú tập biên / Trần Tế Xương by Trần, Tế Xương [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 W635 (1).
|
|
|
9.
|
使程便覽曲 : Sứ trình tiện lãm khúc / Lý Văn Phức by Lý, Văn Phức [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 S523 (1).
|
|
|
10.
|
御製詩三集總目伞,四,五 : Ngự chế thi tam tập tổng mục 3, 4, 5 by Nhà sưu tầm ở Huế. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 Y89 (1).
|
|
|
11.
|
御製詩三集卷八 : Ngự chế thi tam tập quyển 8 by Nhà sưu tầm ở Huế. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 Y89 (1).
|
|
|
12.
|
御製詩三集卷十三 : Ngự chế thi tam tập quyển 13 by Nhà sưu tầm ở Huế. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 Y89 (1).
|
|
|
13.
|
御製詩三集卷二十 : Ngự chế thi tam tập quyển 20 by Nhà sưu tầm ở Huế. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 Y89 (1).
|
|
|
14.
|
御製詩三集總目一,二 : Ngự chế thi tam tập tổng mục 1, 2 by Nhà sưu tầm ở Huế. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 Y89 (1).
|
|
|
15.
|
御製詩三集卷二 : Ngự chế thi tam tập quyển 2 by Nhà sưu tầm ở Huế. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 Y89 (1).
|
|
|
16.
|
御製詩三集卷七 : Ngự chế thi tam tập quyển 7 by Nhà sưu tầm ở Huế. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 Y89 (1).
|
|
|
17.
|
御製詩三集卷十一 : Ngự chế thi tam tập quyển 11 by Nhà sưu tầm ở Huế. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 Y89 (1).
|
|
|
18.
|
御製詩三集卷十四 : Ngự chế thi tam tập quyển 14 by Nhà sưu tầm ở Huế. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 Y89 (1).
|
|
|
19.
|
御製詩三集卷四 : Ngự chế thi tam tập quyển 4 by Nhà sưu tầm ở Huế. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 Y89 (1).
|
|
|
20.
|
御製詩三集卷五 : Ngự chế thi tam tập quyển 5 by Nhà sưu tầm ở Huế. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 Y89 (1).
|