Your search returned 6 results. Subscribe to this search

| |
1. 旅中吟

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.11 L111 (1).

2. 少女懷春情詩 : Thiếu nữ hoài xuân tình thi

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.11 S559 (1).

3. 南詩新選 / 阮嘉選, 阮文理

by 阮, 嘉選 [biên soạn] | 阮, 文理 [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.11 N738 (1).

4. 陳剛中詩集卷 一,二 / 陳剛中

by 陳, 剛中.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 C544 (1).

5. 陳剛中詩集卷三 / 陳剛中

by 陳, 剛中.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 C544 (1).

6. 祁彪佳詩傳:遠山堂詩詞編年校釋 : Chú giải thơ của Kì Bưu Giai: hiệu đính và chú thích theo năm của bộ thơ Viễn Sơn đường / 曹淑娟 ; 沙淑芬

by 曹淑娟 | 沙淑芬 [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.11 Q11 (1).

Powered by Koha