|
|
1.
|
荘子に学ぶ - 明鏡止水の心 / 渡辺昇一, 中山修 by 渡辺,昇一 | 中山,修. Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : モラロギー研究所, 2015Other title: Shokoni manabu - Meikyoshisui no kokoro | Học theo Trang Tử - Tâm hồn sáng như gương, tĩnh như nước.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 S559 (1).
|
|
|
2.
|
Trang Tử tinh hoa- Trang Tử Nam Hoa kinh / Nguyễn Duy Cần by Nguyễn, Duy Cần. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Tâm lý học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 T106T (1).
|
|
|
3.
|
傅佩榮莊子經典五十講: 在生命的轉彎處 / 傅佩榮 ; 都碧蓮 ; 鍾惠民 by 傅佩榮. Edition: Lần thứ 3Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.114 F796 (1).
|
|
|
4.
|
莊子思想散步 / 陳鼓應 by 陳鼓應. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.114 Z639 (1).
|
|
|
5.
|
Khảo cứu việc dịch trạng từ tiếng Anh sang tiếng Việt (qua tác phẩm Harry Potter) : luận án Tiến sĩ : 62220110 / Võ Tú Phương; Nguyễn Thị Phương Trang, Nguyễn Hữu Chương hướng dẫn by Võ, Tú Phương | Nguyễn, Thị Phương Trang [hướng dẫn ] | Nguyễn, Hữu Chương [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2011Dissertation note: Luận án Tiến sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2011. Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 410 KH108C (1).
|
|
|
6.
|
桃園明聖經 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 299.512 T619 (1).
|