|
|
1.
|
中國哲學導論: 從古代哲學至中國佛學 : Giới thiệu về Triết học Trung Quốc: Từ Triết học cổ đại đến Phật giáo Trung Quốc / 劉紀璐 ; 沙淑芬 by 劉紀璐 | 沙淑芬 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181 Z637 (1).
|
|
|
2.
|
知性儒家: 儒學儒教的知識之路 : Đặc điểm tri thức Nho gia: con đường trí thức của những nhà Nho trong Nho giáo / 潘朝陽 by 潘朝陽. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 Z639 (1).
|
|
|
3.
|
流浪的君子─孔子的最後二十年 / 王健文 ; 王汎森 by 王健文 | 王a汎森 [biên tập]. Edition: Lần thứ 3Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 L729 (1).
|
|
|
4.
|
易經哲學講義 : Giảng giải triết lý của Kinh Dịch / 黃振華 , 王菡 by 黃振華 | 王菡 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 Y101 (1).
|
|
|
5.
|
墨子的人生哲學 / 薛保綸; 國立編譯館 by 薛保綸 [biên tập] | 國立編譯館 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 M111 (1).
|
|
|
6.
|
先秦思維文化研析 : Phân tích tư tưởng và văn hóa tiền Tần / 楊東聲 by 楊東聲. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 X6 (1).
|
|
|
7.
|
周易時論合編校注(中册) / (明)方孔炤, (淸)方以智 by (明)方孔炤, (淸)方以智 | 蔡振豐 | 李忠達 | 魏千鈞 [hiệu chú]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 Z618 (1).
|
|
|
8.
|
周熹 : 世界哲學家叢書 / 陳榮捷 by 陳榮捷 | 傳偉勳 [chủ biên] | 韋政通 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 Z617 (1).
|
|
|
9.
|
周易時論合編校注(上册) / (明)方孔炤, (淸)方以智 by (明)方孔炤, (淸)方以智 | 蔡振豐 | 李忠達 | 魏千鈞 [hiệu chú]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 Z618 (1).
|
|
|
10.
|
易林彙校集注 (上册) / 焦延壽, 徐傳武 , 胡真 by 焦延壽 [Biên soạn] | 徐傳武 [hiệu đính] | 胡真 [hiệu đính]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.0951 Y11 (1).
|
|
|
11.
|
周易時論合編校注(下册) / (明)方孔炤, (淸)方以智 by (明)方孔炤, (淸)方以智 | 蔡振豐 | 李忠達 | 魏千鈞 [hiệu chú]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 Z618 (1).
|
|
|
12.
|
新周易經傳象義闡釋 : Sự diễn giải mới về Kinh Dịch / 朱維煥 ; 王悽安, 潘燕玉 by 朱維煥 | 王悽安 [chủ biên] | 潘燕玉 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 X7 (1).
|
|
|
13.
|
若莊子說法語 : Nhược Trang Tử thuyết Pháp ngôn / 何乏筆 ; 楊儒賓, 陳昭瑛, by 何乏筆 | 楊儒賓 [chủ biên] | 陳昭瑛 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.114 R894 (1).
|
|
|
14.
|
莊子今註今譯 : Bản dịch chú hiện đại về Trang Tử / 陳鼓應 ; 王雲五 by 陳鼓應 | 王雲五 [chủ biên]. Edition: Lần thứ 4Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.114 Z639 (1).
|
|
|
15.
|
清代學術思想史(上册) / 張麗珠 by 張麗珠. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 Q12 (1).
|
|
|
16.
|
清代學術思想史(下册) / 張麗珠 by 張麗珠. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 Q12 (1).
|
|
|
17.
|
老子哲學與教育 : Triết lí giáo dục của Lão tử / 林秀珍 by 林秀珍. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.114 L925 (1).
|
|
|
18.
|
新老子道德經闡釋 : Sự diễn giải mới về Đạo Đức kinh của Lão tử / 朱維煥 ; 王悽安, 潘燕玉 by 朱維煥 | 王悽安 [chủ biên] | 潘燕玉 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 X7 (1).
|