Your search returned 38 results. Subscribe to this search

| |
1. 雲葛古錄演音 : Vân Cát cổ lục diễn âm

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 Y53 (1).

2. Truyện Sãi Vãi; Vịnh Kiều tập tự; Bài ca tình cảnh nông ; Bài cơ vợ khuyên chồng; Bài hát Tứ đại cảnh; Bài hát Nam thương

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.922 T527S (1).

3. 德佛婆傳南海觀音佛事跡歌 : Đức Phật Bà truyện Nam Hải Quan Âm Phật sự tích ca

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3 D111 (1).

4. 南無新傳 : Nam mô tân truyện

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3 N738 (1).

5. 范公新傳 : Phạm Công tân truyện

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 F648 (1).

6. 潘陳傳重閱 : Phan Trần truyện trùng duyệt / Thần Khê Đồng Phong sao chép

by Thần Khê Đồng Phong [sao chép].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 P738 (1).

7. 秋夜旅懷吟曲 : Thu dạ lữ hoài ngâm khúc / Đinh Nhật Thận

by Đinh, Nhật Thận [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 Q11 (1).

8. 二十四孝演音

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 R893 (1).

9. 南交古今里巷歌謠註解 : Nam giao cổ kim lý hạng ca dao chú giải / Trần Tế Xương

by Trần, Tế Xương [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.922 N738 (1).

10. 二度梅精選 : Nhị độ mai tinh tuyển 3 / 吟雪堂

by 吟雪堂 [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.922 R111 (1).

11. Tiên Thánh văn tập

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 T305T (1).

12. 雲中月鏡新傳 : Vân trung Nguyệt kính tân truyện

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 Y53 (1).

13. 黎朝御製國音詩 : Lê triều ngự chế quốc âm thi / Lê Thánh Tông, Hội Tao Đàn

by Lê, Thánh Tông [tác giả] | Hội Tao Đàn [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 L111 (1).

14. 東作阮大王本傳演音 : Đông Tác Nguyễn Đại Vương bản truyện diễn âm

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 D629 (1).

15. 翠翹詩 / Nguyễn Du

by Nguyễn, Du [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 C961 (1).

16. 貞鼠傳 : Trinh thử truyện

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 Z637 (1).

17. 雲中月鏡新傳 : Vân trung Nguyệt kính tân truyện

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 Y53 (1).

18. 雲僊古跡新傳 : Vân Tiên cổ tích tân truyện / Nguyễn Đình Chiểu

by Nguyễn, Đình Chiểu [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 Y53 (1).

19. Lê Thánh Tôn thi tập : Règne de Hồng Đức / Lê Thánh Tông

by Lê, Thánh Tông [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 L250T (1).

20. 二十四孝演歌 : Nhị thập tứ hiếu diễn ca / Lý Văn Phức

by Lý, Văn Phức [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 R893 (1).

Powered by Koha