Your search returned 14 results. Subscribe to this search

| |
1. Truyện Kiều

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 TR527K (1).

2. 賦則新選 / 阮懷永, 范廷駿

by 阮懷永 [biên soạn] | 阮懷永 [biên soạn] | 范廷駿 [hiệu đính].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 F111 (1).

3. 賦則新選 卷五 / 阮懷永, 范廷駿

by 阮懷永 [biên soạn] | 阮懷永 [biên soạn] | 范廷駿 [hiệu đính].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 F111 (1).

4. 方亭流覽集 卷之一 / 阮文超

by 阮文超, [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 F648 (1).

5. 方亭嬰言詩集 / 阮文超

by 阮文超, [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 F648 (1).

6. Phan Trần truyện trùng duyệt

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 潘陳傳重閱.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 PH105T (1).

7. Chúa Thao cổ truyện

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 主舀古傳.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 CH501C (1).

8. Phan Trần truyện trùng duyệt

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 潘陳傳重閱.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 PH105T (1).

9. Vân Trung Nguyệt Kính tân truyện

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1914Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 V121T (1).

10. Hữu Ké truyện

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 有荊傳.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9223 H566K (1).

11. Từ Thức tân truyện

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Essays Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 徐式新傳.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 T550T (1).

12. Tỳ bà quốc âm tân truyện / Kiều Oánh Mậu đề tựa

by Kiều, Oánh Mậu [đề tựa].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 琵琶國音新傳.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 T600B (1).

13. Tỳ bà quốc âm truyện / Kiều Oánh Mậu đề tựa

by Kiều, Oánh Mậu [đề tựa].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Essays Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 琵琶國音傳.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 T600B (1).

14. Tuyển phu ngộ phối tân truyện

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Essays Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 選夫誤配新傳.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 T527P (1).

Powered by Koha