Your search returned 5 results. Subscribe to this search

| |
1. 睡虎地秦簡文字辭例新編 (下) : Tuyển tập mới về các thẻ tre đất Thụy Hổ thời Tần / 徐富昌 ; 张晏瑞

by 徐富昌 | 张晏瑞 [tổng biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.17 S562 (1).

2. 亦古亦今之學:古文字與近代學術論稿 : Học thuật cổ xưa và hiện đại: Chữ Hán cổ và bản thảo học thuật hiện đại / 朱歧祥 ; 陳满銘

by 朱歧祥 | 陳满銘 [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1 Y11 (1).

3. 《說文》地名字構形用例研究 / 余風 ; 林以邠

by 余風 | 林以邠 [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.13 A111 (1).

4. 睡虎地秦簡文字辭例新編 (上) : Tuyển tập mới về các thẻ tre đất Thụy Hổ thời Tần / 徐富昌 ; 张晏瑞

by 徐富昌 | 张晏瑞 [tổng biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.17 S562 (1).

5. 文字學家的甲骨學研究室:了解甲骨文不能不學的13堂必修課 / 許進雄 ; 張曉蕊

by 許進雄 | 張曉蕊 [tổng biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.13 W836 (1).

Powered by Koha