|
|
1.
|
Xã hội học Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.]: , 2004Availability: Items available for loan: Khoa Công tác xã hội - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
2.
|
8 vấn đề lớn của nhân loại - một cách nhìn trước về thế giới / Karad Lorenz ; Hà Sơn dịch. by Lorenz, Karad | Hà Sơn [dịch. ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Nxb. Hà Nội, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 301 T104V (1).
|
|
|
3.
|
Châu Á và khu vực từ góc nhìn xã hội học / Kazutaka Hashimoto, Ngô Hương Lan, Đinh Thị Hải Yến by Hashimoto, Kazutaka | Ngô Hương Lan | Đinh Thị Hải Yến. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Thanh niên, 2021Other title: Ajia de kangae chiiki de kangaeru.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 301 CH125A (17).
|
|
|
4.
|
Understanding Japan, Singapore and Vietnam : A sociological Analysis by 和孝, 橋本. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: 東京都 : 北星堂書店, 2004Other title: Hiểu về Nhật Bản, Singapore và Việt Nam: Một phân tích xã hội học.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 301.095 U55 (1).
|
|
|
5.
|
Những vấn nạn trên đường phát triển by Nguyễn Thị Oanh. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: NXB Trẻ. , 1998Availability: Items available for loan: Khoa Công tác xã hội - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
6.
|
Xã hội học đại cương by Nguyễn Sinh Huy. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 1997Availability: Items available for loan: Khoa Công tác xã hội - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
7.
|
Annual editions : social problems by Kurt Fínterbusch. Material type: Text Language: English Publication details: Dubuque : McGraw Hill, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Công tác xã hội - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
8.
|
Những vấn đề cơ bản của xã hội học by Nguyễn Minh Hòa. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Trường ĐH Tổng hợp TP.HCM , 1995Availability: Items available for loan: Khoa Công tác xã hội - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
9.
|
Những vấn đề cơ bản của Xã hội học by PTS Nguyễn Minh Hòa. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Trường ĐH Tổng hợp TP HCM, 1995Availability: Items available for loan: Khoa Công tác xã hội - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
10.
|
幸福実感社会への転進 / 月尾嘉男 by 月尾, 嘉男. Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 千葉 : モラロジー研究所, 2017Other title: Koufuku Jikkan Shakai He no Tenshin. | Tiến về phía xã hội hạnh phúc. .Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 301 K88 (1).
|
|
|
11.
|
Hungarian Sociology Today by Budapest. Material type: Text Language: English Publication details: Hungary : , 1982Availability: Items available for loan: Khoa Công tác xã hội - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
12.
|
마당 사고-논술 텍스트 100선. 햄릿/ 맥베스 / 셰익스피어지음 ; 김진욱옮김 by 셰익스피어 | 김, 진욱 [옮김]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 마당미디어, 1996Other title: Madang sago-nonsul tegseuteu 100seon. | Madang Thinking - 100 bài luận..Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 301 M178 (1).
|
|
|
13.
|
Sociology / Anthony Giddens, Philip W. Sutton by Giddens, Anthony | Sutton, Philip W. Edition: 2nd ed.Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Cambridge : Polity Press, 1993Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 301.01 G4532 (1).
|
|
|
14.
|
Đời sống xã hội Việt Nam đương đại. T.2. Những người thiểu số ở đô thị: lựa chọn, trở thành, khác biệt / Nguyễn Đức Lộc chủ biên by Nguyễn, Đức Lộc. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Tri Thức, 2016Availability: No items available :
|
|
|
15.
|
Sociology : themes and perspectives Australian edition Material type: Text Language: English Publication details: Australia: Longman, 1996Availability: Items available for loan: Khoa Công tác xã hội - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
16.
|
마당 사고-논술 텍스트 100선. 봄 봄 / 김유정지음 by 김, 유정. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 마당미디어, 1996Other title: Madang sago-nonsul tegseuteu 100seon. | Madang Thinking - 100 bài luận..Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 301 M178 (1).
|
|
|
17.
|
마당 사고-논술 텍스트 100선. 상록수 / 심훈지음 by 심, 훈. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 마당미디어, 1996Other title: Madang sago-nonsul tegseuteu 100seon. | Madang Thinking - 100 bài luận..Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 301 M178 (1).
|
|
|
18.
|
สังคมวิทยา / สุพัตรา สุภาพ by สุพัตรา สุภาพ. Edition: Lần thứ 20Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ภูมิปัญญา, 2008Other title: Sangkhomwitthaya.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 301 S225 (1). :
|
|
|
19.
|
마당 사고-논술 텍스트 100선. 인간의 굴레 / 서머싯 몸지음 ; 진웅기옮김 by 서머싯 몸 | 진, 웅기 [옮김]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 마당미디어, 1996Other title: Madang sago-nonsul tegseuteu 100seon. | Madang Thinking - 100 bài luận..Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 301 M178 (1).
|
|
|
20.
|
마당 사고-논술 텍스트 100선. 태평 천하/ 단편선 / 채만식지음 by 채, 만식. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울; 마당미디어, 1996Other title: Madang sago-nonsul tegseuteu 100seon. | Madang Thinking - 100 bài luận..Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 301 M178 (1).
|