Refine your search

Your search returned 667 results. Subscribe to this search

| |
1. Chúa biết sự thật nhưng chẳng nói ngay : tập truyện ngắn/ Lev Tolstoy, Thị Phương Phương Trần dịch

by Tolstoy, Lev | Trần, Thị Phương Phương [dịch].

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội: Công ty TNHH MTV Sách Phương Nam, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.73 CH501B (1).

2. Tuyển tập truyện ngắn và kịch: Kalinin, Trên thảo nguyên, Dưới đáy/ Maxim Gorky, Thị Phương Phương Trần dịch

by Gorky, Maxim | Trần, Thị Phương Phương [dịch].

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội: Công ty TNHH MTV Sách Phương Nam, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.73 T527T (1).

3. 世界文学全集 トルストイ[著] ; 中村白葉訳 / Vol. 11 戦争と平和

by トルストイ | 中村白葉 [訳].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 河出書房 1969Other title: Sekai bungaku zenshū.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 908.8 Se22-11 (1).

4. F. M. Dostoievski. T.3, Truyện ngắn - truyện vừa/ F. M. Dostoievski

by Dostoievski, F. M.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Moskva: Lokid Premium, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.73 F000M (1).

5. 河出世界文学全集 トルストイ [著] ; 中村白葉訳 Vol. 20 戦争と平和

by トルストイ | 中村白葉 [訳].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 河出書房新社 1967Other title: Kawade sekai bungaku zenshū.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.7 K22 (1).

6. Thơ M. Lermontov: song ngữ Nga - Việt/ Mikhail Yuryevich Lermontov, Huyền Anh dịch

by Lermontov, Mikhail Yuryevich | Huyền Anh [dịch].

Material type: Text Text Language: Vietnamese, Russian Publication details: Hà Nội: Văn học, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.71 TH460M (1).

7. мы учимся СЛУШАТЬ , ПОНИМАТЬ И ГОВОРИТЬ ПО - РУССКИ / Е. Василенко

by Василенко, Е.

Material type: Text Text; Format: print Language: Russian Publication details: Москва : Русский язык, 1978Other title: my uchimsya SLUSHAT' , PONIMAT' I GOVORIT' PO - RUSSKI.Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7 M995 (1).

8. Maximka/ K. M. Stanyukovich, Thuý Toàn dịch

by Stanyukovich, K. M | Thuý Toàn [dịch].

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội: Kim Đồng, 2016Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.733 M464 (1).

9. Chiếc nhẫn bằng thép/ K. Pautovsky, Thuỵ Ứng Nguyễn dịch

by Pautovsky, K | Nguyễn, Thuỵ Ứng [dịch] | Vũ, Quỳnh [dịch].

Edition: Lần 2Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội: Kim Đồng, 2016Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.73 CH303N (1).

10. Bông hoa đỏ/ V. M. Garshin, Thị Phương Phương Trần dịch

by V. M. Garshin | Trần, Thị Phương Phương [dịch].

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội: Công ty TNHH MTV Sách Phương Nam, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.73 B455H (1).

11. Tuyển tập thơ và trường ca nhỏ/ Xécgây Êxênhin, Hồ Phùng chọn dịch

by Êxênhin, Xécgây | Phùng, Hồ [chọn dịch].

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội: Hội Nhà văn, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.714 T527T (1).

12. Рассказы о русском языке: Кн. для учителя/ А. Е. Михневич

by Михневич, А. Е.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Минск: Народная асвета, 1985Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.73 Р24 (1).

13. Lev Tolstoy: kịch và hài kịch/ L. N. Tônxtôi, Hải Hà Nguyễn dịch

by Tônxtôi, L. N | Nguyễn, Hải Hà [dịch].

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Moskva: Lokid Premium, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.733 L207T (1).

14. Hướng tới quan hệ hợp tác toàn diện Nga - Asean trong những thập niên đầu thế kỷ XXI / Nguyễn Quang Thuấn chủ biên

by Nguyễn, Quang Thuấn [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.4705 H561T (1).

15. Современники: Портерты и этюды/ К. И. Чуковский

by Чуковский, К. И.

Edition: 5-е изд.Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Молодая гвардия, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.709 С56 (1).

16. Первый раз по-русски. География, история/ Г. И. Макарова

by Григорович, Н. А | Ковалева, Т. Д | Леонова, Л. В | Макарова, Г. И.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Львовский университет, 1966Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7 П26 (1).

17. Putin và sứ mệnh lịch sử / Alecxandr Olbich ; Nguyễn Kiều Diệp dịch.

by Olbich, Alecxandr | Nguyễn, Kiều Diệp [dịch. ].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Công an Nhân dân, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.73081 P500T (1).

18. Люди, будьте бдительны! Сб. антифашист. прозы зарубеж. писателей/ С. В. Тураев

by Тураев, С. В.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 1984Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.7 Л93 (1).

19. Хрестоматия по русской литературе XX века для иностранных слущателей: Выпуск "Русская проза 1920-1930 годов"/ И. И. Величкина, О. Г. Пузырева

by Величкина, И. И | Пузырева, О. Г | Фенина, С. В.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Гос. ИРЯ им А. С. Пушкина, 1998Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.7 Х91 (1).

20. Русско-вьетнамский словарь: В двух томах. Около 43000 слов. Том II, П-Я/ К. М. Аликанов, В. В. Иванов, И. А. Мальханова

by Аликанов, К. М | Иванов, В. В | Мальханова, И. А.

Material type: Text Text Language: Russian, Vietnamese Publication details: Москва: Русский язык, 1977Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7395922 Р89 (1).

Powered by Koha