|
|
1.
|
Sử học Việt Nam với nhiệm vụ bảo tồn và phát huy di sản văn hoá dân tộc by Hội khoa lịch sử. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: NXB Đại học quốc gia thphcm, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
2.
|
Sử học Việt Nam với nhiệm vụ bảo tồn và phát huy di sản văn hoá dân tộc Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: NXB Đại học quốc gia thphcm, 2008Availability: No items available :
|
|
|
3.
|
Lê Quý Đôn toàn tập : Tập 1 Phủ biên tạp lục by Lê, Quý Đôn. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Khoa học xã hội, 1977Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 900 L250Q (1).
|
|
|
4.
|
史學方法論 : Phương pháp luận lịch sử / 杜維運 by 杜維運. Edition: Lần thứ 20Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 901 S558 (1).
|
|
|
5.
|
魏晉史學及其他 : Sử học thời Ngụy và Tấn và những sử học khác / 逯耀東 by 逯耀東. Edition: Lần thứ 3Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.033 W662 (1).
|
|
|
6.
|
Lịch triều hiến chương loại chí : Tập II Quan chức chí lễ nghi chí / Phan Huy Chú, Tổ phiên dịch viện sử học Việt Nam by Phan, Huy Chú. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Sử học, 1961Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 900 L302T (1).
|
|
|
7.
|
Lịch triều hiến chương loại chí : Binh chế chí văn tịch chí bang giao chí / Phan Huy Chú; Tổ phiên dịch viện sử học Việt Nam by Phan, Huy Chú. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Sử học, 1961Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 900 L302T (1).
|
|
|
8.
|
Lịch triều hiến chương loại chí : Tập III Khoa mục chí quốc dụng chí hình luật chí / Phan Huy Chú; Tổ phiên dịch viện sử học Việt Nam by Phan, Huy Chú. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Sử học, 1961Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 900 L302T (1).
|
|
|
9.
|
Lịch triều hiến chương loại chí. T.1, Dư địa chí nhân vật chí / Phan Huy Chú ; Tổ phiên dịch Viện sử học Việt Nam by Phan, Huy Chú. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Sử học, 1960Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 900 L302T (2).
|
|
|
10.
|
Việt sử thông giám cương mục. T. XX, Chính biên ( trọn bộ) / Quốc sử quán by Quốc sử quán. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Sử học, 1960Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 900 V308S (1).
|
|
|
11.
|
Nguyễn Đình Đầu hành trình của một tri thức dấn thân Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thời đại, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 NG527Đ (1).
|
|
|
12.
|
文獻通考 五 / 馬端臨 by 馬端臨. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.02 W842 (1).
|
|
|
13.
|
文獻通考 六 / 馬端臨 by 馬端臨. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.02 W842 (1).
|
|
|
14.
|
文獻通考 十 / 馬端臨 by 馬端臨. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.02 W842 (1).
|
|
|
15.
|
Nhà sử học Trần Văn Giáp : Tuyển tập / Nguyễn Đức Diệu..[và những người khác] by Nguyễn, Đức Diệu | Viện sử học. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Khoa học xã hội, 1996Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 907 NH400S (1).
|
|
|
16.
|
文獻通考 一 / 馬端臨 by 馬端臨. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.02 W842 (1).
|
|
|
17.
|
文獻通考 四 / 馬端臨 by 馬端臨. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.02 W842 (1).
|
|
|
18.
|
文獻通考 九 / 馬端臨 by 馬端臨. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.02 W842 (1).
|
|
|
19.
|
戰國時代的古史記憶──虞夏之際篇 : Memories of acient history in the warring states period : a chapter on the transition between the legendary Yu and Xia dynasties / 古育安 ; 廖宜家 by 古育安 | 廖宜家 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.01 Z637 (1).
|
|
|
20.
|
文獻通考 三 / 馬端臨 by 馬端臨. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.02 W842 (1).
|