Refine your search

Your search returned 1216 results. Subscribe to this search

| |
1001. 傅佩榮莊子經典五十講: 在生命的轉彎處 / 傅佩榮 ; 都碧蓮 ; 鍾惠民

by 傅佩榮.

Edition: Lần thứ 3Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.114 F796 (1).

1002. 新周易經傳象義闡釋 : Sự diễn giải mới về Kinh Dịch / 朱維煥 ; 王悽安, 潘燕玉

by 朱維煥 | 王悽安 [chủ biên] | 潘燕玉 [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 X7 (1).

1003. 睡虎地秦簡文字辭例新編 (上) : Tuyển tập mới về các thẻ tre đất Thụy Hổ thời Tần / 徐富昌 ; 张晏瑞

by 徐富昌 | 张晏瑞 [tổng biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.17 S562 (1).

1004. 卜用甲骨上攻治技術的痕蹟之研究 / 劉淵臨; 國立編譯館中華叢書編輯委員會; 國家教育研究院

by 劉淵臨.

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 931.01 B662 (1).

1005. 汉语口语教程 三年教材 郭颕雯, 付瑤, 陈香 编

by 郭颕雯 [编] | 付瑤 [编] | 陈香 [编].

Series: 对外汉语教学Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言文化大学 2000Other title: Hanyu kouyu jiaocheng san nian ji jiaocai.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864 H233 (1).

1006. 中日友好の架け橋 日本語作文スピーチコンテストより2008 編集:広島大学北京研究センター

by 広島大学北京研究センター [編集].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 白帝社 2008Other title: Chūnichi yūkō no kakehashi Nihongo sakubun supīchikontesuto yori 2008.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 302.22 N71-08 (3).

1007. Trung - Xô - Mỹ : cuộc đối đầu lịch sử : tài liệu tham khảo / Lý Kiện biên soạn

by Lý, Kiện [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Thanh niên, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.1 TR513X (1).

1008. Cạnh tranh ảnh hưởng Mỹ - Trung ở Đông Nam Á sau chiến tranh lạnh : luận văn Thạc sĩ : 60.31.40 / Đoàn Anh Thu ; Nguyễn Hoàng Giáp hướng dẫn

by Đoàn, Anh Thu | Nguyễn, Hoàng Giáp, PGS.TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2011Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Ngoại giao, Hà Nội, 2011. Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.73051 C107T (1).

1009. Quá trình thực hiện chiến lược "Trỗi dậy hòa bình" trong chính sách đối ngoại của Trung Quốc : luận văn thạc sĩ : 60.31.40 / Phạm Thanh Bình ; Võ Kim Cương hướng dẫn

by Phạm, Thanh Bình | Võ, Kim Cương, PGS.TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2010Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện ngoại giao, Hà Nội, 2010 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.51 QU100T (1).

1010. 東亞儒家仁學史論 : Lịch sử về người hiền của Nho giáo Đông Á / 黃俊傑

by 黃俊傑.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 D919 (1).

1011. 中外文學(第四十八卷第一期) : Chung Wai Literary Quarterly / 國立臺灣大學外國語文學系 ; 廖勇超

by 國立臺灣大學外國語文學系 | 廖勇超 [tổng biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 Z637 (1).

1012. 中外文學(第四十八卷第二期) : Chung Wai Literary Quarterly / 國立臺灣大學外國語文學系 ; 廖勇超

by 國立臺灣大學外國語文學系 | 廖勇超 [tổng biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 Z637 (1).

1013. Quan hệ văn hóa Việt Nam - Trung Quốc từ cuối thế kỷ XIX đến năm 1945 (Nhìn từ quá trình nghiên cứu, giới thiệu văn học)

by Nguyễn, Văn Hiệu.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : ĐHQG TP. HCM, 2020Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 303.482597051 QU105H (2).

1014. 莊子今註今譯 : Bản dịch chú hiện đại về Trang Tử / 陳鼓應 ; 王雲五

by 陳鼓應 | 王雲五 [chủ biên].

Edition: Lần thứ 4Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.114 Z639 (1).

1015. 中外文學(第四十七卷第二期) : Chung Wai Literary Quarterly / 國立臺灣大學外國語文學系 ; 廖勇超

by 國立臺灣大學外國語文學系 | 廖勇超 [tổng biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 Z637 (1).

1016. Ảnh hưởng của nhân tố nội bộ đến chính sách đối ngoại của Trung Quốc từ sau chiến tranh Lạnh : luận văn thạc sĩ : 60.31.02.06 / Đỗ Thành Trung ; Nguyễn Thái Yên Hương hướng dẫn

by Đỗ, Thành Trung | Nguyễn, Thái Yên Hương, PGS.TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2014Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Ngoại giao, Hà Nội, 2014 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.51 A107H (1).

1017. สามก๊กฉบับนักบริหาร เลมที่ ๒ / ศาสตราจารย์เจริญ วรรธนะสิน

by ศาสตราจารย์เจริญ วรรธนะสิน.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัท เอส พี เอฟ พริ้นติ้ง กรฺุ๊ป จำกัด, 1996Other title: Samkok chabap nakborihan lem thi 2.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.13 S188 (1). :

1018. Đầu tư trực tiếp nước ngoài ở Trung Quốc từ 1979 đến nay / Nguyễn Kim Bảo

by Nguyễn, Kim Bảo.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2000Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337.51 Đ125T (1).

1019. Tác động của quan hệ Mỹ - Trung đến an ninh của khu vực Đông Bắc Á giai đoạn 2001 - 2010 : luận văn Thạc sĩ : 60.31.40 / Trần Khang Ninh ; Tạ Minh Tuấn hướng dẫn

by Trần, Khang Ninh | Tạ, Minh Tuấn, PGS.TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2011Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Ngoại giao, Hà Nội, 2011. Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 355.0330157 T101Đ (1).

1020. 报刊语言 白崇乾, 朱建中 ; 刘谦功

by 白崇乾 | 朱建中 | 刘谦功.

Series: 对外汉语教学Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言大学 2003Other title: Baokan yuyan.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864024 B221 (1).

Powered by Koha