|
|
161.
|
世界文学全集 曹雪芹著 ; 富士正晴,武部利男訳 / Vol. 3 紅楼夢 by 曹雪芹 | 富士正晴 [訳] | 武部利男 [訳]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 河出書房新社 1969Other title: Sekai bungaku zenshū.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 908.8 Se22-3 (1).
|
|
|
162.
|
Khuyến hiếu thư / Lí Lân Chi, Đỗ Giám Hồ, Trần Tú Dĩnh soạn by Lí, Lân Chi [soạn] | Đỗ, Giám Hồ [soạn] | Trần, Tú Dĩnh [soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 勸孝書.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 KH527H (1).
|
|
|
163.
|
Lưu Thanh Tân. T.2 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 L566T (1).
|
|
|
164.
|
鮑國順教授紀念專號。 23, 文與哲 / 文與哲編輯委員會 by 文與哲編輯委員會. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 B634 (1).
|
|
|
165.
|
廣東文獻 (八) : Đông văn hiến. Q.8 / 罗云山 by 罗云山 [biên tập ] | 罗云山 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.2 G975 (1).
|
|
|
166.
|
國际漢學 冬之卷 : INTERNATIONAL SINOLOGY / 张西平 by 张, 西平 [chủ biên ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.0072 G896 (1).
|
|
|
167.
|
國际漢學 春之卷 : INTERNATIONAL SINOLOGY / 张西平 by 张, 西平 [chủ biên ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.0072 G896 (1).
|
|
|
168.
|
中国饮食 = Ẩm thực Trung Quốc / 刘军茹 by 刘, 军茹 | Lưu, Quân Như. Edition: 1st ed.Material type: Text Language: Chinese Publication details: 北京 : 五洲传播出版社, 2004Other title: Ẩm thực Trung Quốc | Zhongguo yinshi.Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 394.10951 Z63 (1).
|
|
|
169.
|
The lesson of history (China) / Will Durant ; Nguyen Hien Le trans. by Durant, Will, 1885-1981 | Nguyen, Hien Le [trans]. Edition: 1st ed.Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Ha Noi : Hong Duc Publishing House, 2018Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 L641 (1).
|
|
|
170.
|
中國歷史故事. 第2冊 / 吴奚真, 馬國光, 葉德明 by 吴, 奚真 | 葉,德明 | 馬,國光. Edition: 1st ed.Material type: Text Language: Chinese Publication details: Taipei : Chính Trung Thư Cục, 1999Other title: Zhongguo lishi gushi. .Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.04 Z63 (1).
|
|
|
171.
|
Lịch sử tuyển chọn người đẹp by Lưu, Cự Tài. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ, 2001Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 L302S (1).
|
|
|
172.
|
現代文學 / 福田和也 著 by 福田,和也 著. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 東京 : 文藝春秋, 2006Other title: Nền văn học hiện đại | Xiàndài wénxué.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.709 X6 (2).
|
|
|
173.
|
Sự tích thành ngữ đã thảo kinh xà : biên soạn dựa theo thành ngữ cố sự của nhà xuất bản thiếu niên nhi đồng - Trung Quốc / Nguyễn Văn Khang, Nguyễn Công Đức by Nguyễn, Văn Khang | Nguyễn, Công Đức. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai, 1995Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 S550T (1).
|
|
|
174.
|
Quá trình Trung Quốc hóa Phật giáo từ đầu công nguyên đến thời Tùy - Đường : luận văn Thạc sĩ : 60.22.80 / Nguyễn Thị Liên Nhi ; Trịnh Doãn Chính hướng dẫn by Nguyễn, Thị Liên Nhi | Trịnh, Doãn Chính, PGS.TS [hướng dẫn.]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2013Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3 QU100T 2013 (2).
|
|
|
175.
|
Pháp luật Trung Quốc / Phiên Quốc Bình, Mã Đại Lợi ; Trương Gia Quyền, Trương Lệ Mai dịch ; Dương Ngọc Dũng hiệu đính và giới thiệu. by Phiên, Quốc Bình | Mã, Đại Lợi | Trương, Gia Quyền [dịch.] | Dương, Ngọc Dũng, TS [hiệu đính và giới thiệu.] | Trương, Lệ Mai [dịch. ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Truyền bá ngũ châu : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 340.0951 PH109L (1).
|
|
|
176.
|
Tôn giáo và đời sống hiện đại / Võ Kim Quyên chủ biên ; Nguyễn Văn Dân, Nguyễn Như Diệm biên soạn by Võ, Kim Quyên [chủ biên] | Nguyễn, Văn Dân [biên soạn] | Nguyễn, Như Diệm [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 200.1 T454G (1).
|
|
|
177.
|
Cổ học tinh hoa / Nguyễn Văn Ngọc, Trần Lê Nhân by Nguyễn, Văn Ngọc | Trần, Lê Nhân. Edition: 1st ed.Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Kim Đồng, 2016Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 370.114 C450H (2).
|
|
|
178.
|
Minh tâm bảo giám thích nghĩa Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1888Other title: 明心寶鑑釋義.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 M312T (1).
|
|
|
179.
|
中國語文 : Trung Quốc ngữ văn / 邱燮友… [và những người khác] by 邱,燮友 | 陳淑娟 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 Z616 (1).
|
|
|
180.
|
廣東文獻 (四) : Đông văn hiến. Q.4 / 罗云山 by 罗云山 [biên tập ] | 罗云山 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.2 G975 (1).
|