|
|
181.
|
國际漢學 秋之卷 : INTERNATIONAL SINOLOGY / 张西平 by 张, 西平 [chủ biên ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.0072 G896 (1).
|
|
|
182.
|
Lưu Thanh Tân. T.1 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 L566T (1).
|
|
|
183.
|
Thư kinh diễn nghĩa / Lê Quý Đôn soạn ; Lí Trần Quán viết bạt by Lê, Quý Đôn [soạn] | Lí, Trần Quán [viết bạt]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1772Other title: 書經演義.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 TH550K (1).
|
|
|
184.
|
雲仙演哥 : Vân Tiên diễn ca Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.13 Y69 (1).
|
|
|
185.
|
明清陶瓷 : Gốm sứ nhà Minh và nhà Thanh / 朱裕平 ; 吳伦仲 by 朱裕平 | 吳伦仲 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 738.0951 M699 (1).
|
|
|
186.
|
中國野史集成 / 《中国野史集成》编委会,四川大学图书馆编 by 《中国野史集成》编委会 | 四川大学图书馆编. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 Z616 (1).
|
|
|
187.
|
近代中日關係史料彙編:九一八事變後日本對華的破壞與侵逼 : Historical Documents on Modern Sino-Japanese Relations: Japan’s Invasion and Destruction of China After the Mukden Incident / 民國歷史文化學社編輯部; 陳新林、呂芳上 by 民國歷史文化學社編輯部 | 陳新林 [tổng biên tập] | 呂芳上 [tổng biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.04 J619 (1).
|
|
|
188.
|
廣東文獻 (二) : Đông văn hiến. Q.2 / 罗云山 by 罗云山 [biên tập ] | 江苏广陵古藉刻印社 | 罗云山 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.2 G975 (1).
|
|
|
189.
|
廣東文獻 (三) : Đông văn hiến. Q.3 / 罗云山 by 罗云山 [biên tập ] | 江苏广陵古藉刻印社 | 罗云山 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.2 G975 (1).
|
|
|
190.
|
廣東文獻 (六) : Đông văn hiến. Q.6 / 罗云山 by 罗云山 [biên tập ] | 罗云山 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.2 G975 (1).
|
|
|
191.
|
國际漢學 冬之卷 : INTERNATIONAL SINOLOGY / 张西平 by 张, 西平 [chủ biên ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.0072 G896 (1).
|
|
|
192.
|
國际漢學 春之卷 : INTERNATIONAL SINOLOGY / 张西平 by 张, 西平 [chủ biên ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.0072 G896 (1).
|
|
|
193.
|
中國西北文獻叢書 目錄索引卷 / 苗普生 by 苗,普生 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.6 Z63 (1).
|
|
|
194.
|
中國西北文獻叢書 目錄卷 / 苗普生 by 苗,普生 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.6 Z63 (1).
|
|
|
195.
|
Lịch sử Trung Quốc / Nguyễn Gia Phu, Nguyễn Huy Quý by Nguyễn, Gia Phu | Nguyễn, Huy Quý. Edition: Tái bản lần thứ baMaterial type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 L302S (1).
|
|
|
196.
|
Văn hóa Trung Quốc / Nguyễn Văn Hồng, Nguyễn Văn Hiệp chủ biên by Nguyễn, Văn Hồng, PGS.TS [chủ biên] | Nguyễn, Văn Hiệp [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.0951 V115H (1).
|
|
|
197.
|
Hệ thống thuế của một số nước Asean và Trung Quốc / Nguyễn Văn Hiệu, Lê Xuân Trường by Nguyễn, Văn Hiệu | Lê, Xuân Trường. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Tài chính, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 336.2 H250T (1).
|
|
|
198.
|
Beijing Correspondents Talking about the Chinese Economy / Soondo Hong지음 by Hong, Soondo. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : Seogyo Publishing House, 2010Other title: Phóng viên Bắc Kinh nói về nền kinh tế Trung Quốc.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.951 B422 (1).
|
|
|
199.
|
인물 삼국역사 / 일연지음 ; 이강엽옮김 by 일, 연 | 이, 강엽 [옮김]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 웅진, 1996Other title: Lịch sử Tam quốc về các nhân vật | Inmul samgug-yeogsa.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 I-57 (1).
|
|
|
200.
|
皕宋楼蔵書志 卷九十六 / 陸 心源 by 陸, 心源. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 B111 (1).
|