Your search returned 44 results. Subscribe to this search

| |
21. Lịch khoa Hương Hội văn tuyển

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 歷科鄉會文選.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 370.9597 L302K (1).

22. Lịch khoa Hội tuyển văn tuyển. T.4/4

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 歷科會選.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 370.9597 L302K (1).

23. Lịch khoa Hội tuyển văn tuyển. T.1/4

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 歷科會選.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 370.9597 L302K (1).

24. Lịch khoa Hội tuyển văn tuyển. T.2/4

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 歷科會選.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 370.9597 L302K (1).

25. Lịch khoa Hội tuyển văn tuyển. T.3/4

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 歷科會選.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 370.9597 L302K (1).

26. 黎克瑾公文集 / 黎克瑾

by 黎克瑾.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.702 L789 (1).

27. Đại Việt lịch đại tiến sĩ khoa thực lục / Nho thần triều Lê soạn và viết tựa

by Nho thần triều Lê.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大越歷代進士科書錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 370.9597 Đ103V (1).

28. Khoa bảng tiêu kỳ / Phan Huy Ôn biên tập

by Phan, Huy Ôn [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 科榜標奇.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 370.9597 KH401B (1).

29. Lê triều lịch khoa tiến sĩ đề danh bi ký. T.1/2 / Cao Viên Trai soạn

by Cao, Viên [soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 黎朝歷科進士題名碑記.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 370.9597 L250T (1).

30. 登科錄搜講

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 371.26 D629 (1).

31. Lê triều lịch khoa tiến sĩ đề danh bi ký. T.2/2 / Cao Viên Trai soạn

by Cao, Viên [soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 黎朝歷科進士題名碑記.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 370.9597 L250T (1).

32. 科舉制度在金門論文集 / 陳益源

by 陳益源 [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 379.51 K62 (1).

33. 越南科举制度研究 : Nghiên cứu chế độ khoa cử ở Việt Nam / 陈文

by 陈文.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 379.59709 Y956 (1).

34. 古文合選 卷之九 / 多文堂

by 多文堂 [hiệu đính].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.92208 G994 (1).

35. 古文合選 卷之十二 / 多文堂

by 多文堂 [hiệu đính].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.92208 G994 (1).

36. 古文合選 卷之十 / 多文堂

by 多文堂 [hiệu đính].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.92208 G994 (1).

37. 古文合選 卷之十一 / 多文堂

by 多文堂 [hiệu đính].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.92208 G994 (1).

38. 古文合選 卷之三 / 多文堂

by 多文堂 [hiệu đính].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.92208 G994 (1).

39. 古文合選 卷之四 / 多文堂

by 多文堂 [hiệu đính].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.92208 G994 (1).

40. 古文合選 卷之五 / 多文堂

by 多文堂 [hiệu đính].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.92208 G994 (1).

Powered by Koha