Refine your search

Your search returned 2155 results. Subscribe to this search

| |
2121. 秦漢歷史與思想的幾個側面 : Một số khía cạnh của lịch sử và tư tưởng nhà Tần và nhà Hán / 林聰舜 ; 劉立葳

by 林聰舜 | 劉立葳 [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.01 Q12 (1).

2122. Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn : lịch sử và truyền thống / Hà Minh Hồng,... [và những người khác] biên soạn.

by Hà, Minh Hồng, PGS.TS [biên soạn.] | Dương, Kiều Linh, TS [biên soạn.] | Lưu, Văn Quyết, TS [biên soạn.] | Nguyễn, Thị Hồng Nhung, ThS [biên soạn.] | Huỳnh, Bá Lộc, ThS [biên soạn.] | Dương, Thành Thông, ThS [biên soạn.] | Phạm, Thị Phương, ThS [biên soạn. ].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 378.59779 TR561Đ (1).

2123. Ký ức Văn khoa - Tổng hợp - Xã hội & Nhân văn / Bùi Văn Nam Sơn,...[và những người khác]

by Bùi, Văn Nam Sơn | Đoàn, Khắc Xuyên | Cao, Thị Kim Quy | Đặng, Tiến | Đoàn, Khắc Xuyên | Hà, Minh Hồng.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 378597 K600U (1).

2124. Nhật Bản trong thế giới Đông Á và Đông Nam Á : kỷ yếu hội thảo khoa học / Nguyễn Tiến Lực, Lê Văn Quang, Trần Thị Thu Lương.

by Lê, Văn Quang | Nguyễn, Tiến Lực | Trần, Thị Thu Lương.

Series: Tìm hiểu các nước trên thế giớiMaterial type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 NH124B (1).

2125. Văn học cận đại Đông Á từ góc nhìn so sánh Đoàn Lê Giang chủ biên ; Trần Ích Nguyên ... [và những người khác] / ,

by Đoàn Lê Giang [chủ biên] | Trần, Ích Nguyên | Đào, Lê Na | Đinh, Phan Cẩm Vân.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh 2011Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895 V115H (2).
Lists:

2126. Deutschlands Politische Kultur / Kurt Sontheimer

by Sontheimer, Kurt.

Material type: Text Text Language: German Publication details: München : Piper München Zürich, 1991Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 943.087 D486 (1).

2127. Tuyển tập nghiên cứu và sáng tác / Nguyễn Khuê

by Nguyễn, Khuê.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học quốc gia TPHCM, 2016Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9228 T527C (1).

2128. Ký ức Văn khoa - Tổng hợp - Xã hội & Nhân văn / Bùi Văn Nam Sơn,...[và những người khác]

by Bùi, Văn Nam Sơn | Cao, Thị Kim Quy | Đặng, Tiến | Đoàn, Khắc Xuyên | Đoàn, Khắc Xuyên | Hà, Minh Hồng.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Giáo Dục - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 378.597 K600U (1).

2129. 东西洋考卷 (九,十,十一,十二): 欽定四庫全書薈要 : Đông Tây Dương khảo quyển. Q.9-12: : Khâm Định tứ khố toàn thư hội yếu / 張燮

by 張, 燮 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.0072 D629 (1).

2130. 東、西文化交錯下的小説生成:日治時期臺灣漢文通俗小說對東亞/西洋小說的接受、移植與再造 : Sự xuất hiện của tiểu thuyết dưới sự giao thoa giữa văn hóa Đông và Tây: sự tiếp nhận, chuyển giao và hình thành tiểu thuyết Đông Á/ Tây Dương ở Trung Hoa và Đài Loan trong thời kỳ Nhật Bản chiếm đóng / 林以衡 ; 周家如

by 林以衡 | 周家如 [biên tập ].

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.13 D629 (1).

2131. Die verbrannten Dichter / Jürgen Serke

by Serke, Jürgen.

Material type: Text Text Language: German Publication details: Frankfurt am Main : Fischer Taschenbuch Verlag, 1980Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 830.9 V479 (1).

2132. Công tác văn thư thời Lý, Trần và Lê qua nghiên cứu Đại Việt sử ký toàn thư : khóa luận tốt nghiệp / Nguyễn Thị Hà ; Nghiêm Kỳ Hồng hướng dẫn

by Nguyễn, Thị Hà | Nghiêm, Kỳ Hồng, TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : [k.n.x.b.], 2009Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.1 C455T (2).

2133. 蘇軾遷謫文學與佛禪之關係. 9, 文貴人新 / 施淑婷

by 施淑婷.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.11 S774 (1).

2134. Century of the child : growing by design, 1900-2000 / Juliet Kinchin, Aidan O'Connor ; Tanya Harrod ... [et al.] contributions.

by Kinchin, Juliet | Harrod, Tanya | O'Connor, Aidan | Museum of Modern Art.

Material type: Text Text; Format: print Language: eng Publication details: New York : Museum of Modern Art, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Giáo Dục - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 745.4 C397 (1).

2135. Der Untergang : eine historische Skizze / Joachim Fest; Bernd Eichinger; Michael Töteberg editor

by Fest, Joachimm | Eichinger, Bernd | Töteberg, Michael [editor].

Material type: Text Text Language: German Publication details: Reinbek bei Hamburg : Rowohlt Taschenbuch, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 943.086092 U61 (1).

2136. Helmut Kohl, chancellor of German unity : a biography / Günter Müchler, Klaus Hofmann

by Müchler, Günter | Hofmann, Klaus.

Material type: Text Text Language: English Publication details: Bonn : Press and Information Office of the Federal Government, 1992Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 943.087 H481 (1).

2137. Klassik und Romantik : deutsche Literatur im Zeitalter der Französischen Revolution 1789-1815. Bd.4, Tl.4 / Gert Ueding

by Ueding, Gert.

Material type: Text Text Language: German Publication details: München, Wien : C. Hanser, 1987Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 830.9 K63 (4).

2138. Klassik und Romantik : deutsche Literatur im Zeitalter der Französischen Revolution 1789-1815. Bd.4, Tl.5-6 / Gert Ueding

by Ueding, Gert.

Material type: Text Text Language: German Publication details: München : C. Hanser, 1988Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 830.9 K63 (4).

2139. Reporting the War : The Journalistic Coverage of World War II. / Frederick Voss

by Voss, Frederick | National Portrait Gallery.

Material type: Text Text; Format: print Language: English Publication details: Washington, D.C. : Smithsonian Institution Press for the National Portrait Gallery, 1994Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 940.54 V969 (1).

2140. 东西洋考卷 (五,六,七,八): 欽定四庫全書薈要 : Đông Tây Dương khảo quyển. Q.5-8: : Khâm Định tứ khố toàn thư hội yếu / 張燮

by 張, 燮 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.0072 D629 (1).

Powered by Koha