|
|
241.
|
Các chính sách kinh tế trên thế giới / Nguyễn Tiến Hùng. by Nguyễn Tiến Hùng. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Thống Kê, 1997Availability: No items available :
|
|
|
242.
|
Đối sách của các nước Đông Á : trước việc hình thành các khu vực mậu dịch tự do (FTA) từ cuối những nam 1990 / Lưu Ngọc Trịnh by Lưu, Ngọc Trịnh | Cheong, Inkyo | Bùi, Trường Giang | Lê, Bộ Lĩnh | Hoàng, Thị Thanh Nhàn. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Lao động Xã hội, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337.5 Đ452S (1).
|
|
|
243.
|
Tư duy kinh tế Việt Nam 1975 - 1989. / Đặng Phong by Đặng, Phong. Series: Tủ sách Việt Nam đương đạiEdition: Tái bản lần thứ 7Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Tri thức, 2017 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.9597 T550D (1).
|
|
|
244.
|
Kinh tế Châu á bước vào thế kỷ XXI / Lưu Vĩnh Đoạn; Lê Văn Thanh dịch. by Lưu Vĩnh Đoạn | Lê Văn Thanh dịch [Dịch giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Nông nghiệp, 1999Availability: No items available :
|
|
|
245.
|
Chính sách ngoại thương Ấn Độ thời kỳ cải cách : sách tham khảo / Lê Nguyễn Hương Trinh by Lê, Nguyễn Hương Trinh. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 382.0954 CH312S (1).
|
|
|
246.
|
Đột phá kinh tế ở Trung Quốc (1978-2008) by Ngô, Hiểu Ba | Nguyễn, Thị Thu Hằng [dịch.] | Dương, Ngọc Dũng, TS [hiệu đính.]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh : Truyền bá Ngũ Châu , 2010Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.951 Đ458P (1).
|
|
|
247.
|
Cải cách kinh tế Trung Quốc qua các thời đại / Ngô Hiểu Ba by Ngô, Hiểu Ba. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Hồng Đức, 2018Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.951 C103C (1).
|
|
|
248.
|
Từ điển thuật ngữ khoa học kinh tế xã hội / Jean-Paul Piriou ; Nguyễn Duy Toàn dịch ; Nguyễn Đức Dị hiệu đính. by Piriou, Jean-Paul | Nguyễn, Duy Toàn [dịch] | Nguyễn, Đức Dị [hiệu đính. ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Thế giới, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.03 T550Đ (1).
|
|
|
249.
|
Từ điển thuật ngữ khoa học kinh tế xã hội / Jean-Paul Piriou ; Nguyễn Duy Toàn dịch ; Nguyễn Đức Dị hiệu đính. by Piriou, Jean-Paul | Nguyễn, Duy Toàn [dịch] | Nguyễn, Đức Dị [hiệu đính. ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Thế giới, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.03 T550Đ (1).
|
|
|
250.
|
Tập đoàn ngân hàng thế giới vận hành và thao tác : Sách tham khảo / Lưu Chấn, Triệu Văn Kinh. by Lưu Chấn | Triệu Văn Kinh. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Chính Trị Quốc Gia, 1994Availability: No items available :
|
|
|
251.
|
Quốc gia khởi nghiệp : câu chuyện về nền kinh tế thần kỳ của Israel by Dansenor & Saul Singer. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : NXB Thế giới 2015 Availability: Items available for loan: Khoa Công tác xã hội - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
252.
|
Hợp tác đa phương ASEAN +3 vấn đề và triển vọng by Hoàng Khắc Nam. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Công tác xã hội - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
253.
|
Kinh tế biển Việt Nam trên đường phát triển và hội nhập by Ngô, Lực Tải. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Tồng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 333.9164 K312T (1).
|
|
|
254.
|
過労死 その仕事、命より大切です。 / 牧内昇平 by 昇平、牧内. Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : ポプラ社, 2019Other title: Karoushi: Sono shigoto, inochi yori taisetsu desu. | Tử vong do làm việc quá sức: Tính mạng quan trọng hơn công việc. .Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 331 K18 (1).
|
|
|
255.
|
Tóm tắt - bài tập - trắc nghiệm kinh tế vĩ mô / Nguyễn Như Ý, Trần Thị Bích Dung, Trần Bá Thọ, Lâm Mạnh Hà by Nguyễn, Như Ý | Trần, Thị Bích Dung | Trần, Bá Thọ | Lâm, Mạnh Hà. Edition: Tái bản lần thứ XI (Có sửa chữa và bổ sung)Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Kinh tế, 2016Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 339.076 T429T (1).
|
|
|
256.
|
Kinh tế vĩ mô / Nguyễn Như Ý, Trần Thị Bích Dung by Nguyễn, Như Ý | Trần, Thị Bích Dung. Edition: Tái bản lần thứ IV (Có sửa chữa và bổ sung)Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Kinh tế, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 339076 K312T (1).
|
|
|
257.
|
Kinh tế học vi mô = Principles of microeconomics / N. Gregory Mankiw ; Khoa Kinh tế, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh dịch. by Mankiw, N. Gregory | Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Khoa Kinh tế [dịch]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Hồng Đức, 2021Other title: Principles of macroeconomics.Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.5 K312T (1).
|
|
|
258.
|
식탁 위의 경제학자들 / 조원경 지음 by 조, 원경. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 파주 : 쌤앤파커스, 2016Other title: Sigtag wiui gyeongjehagjadeul | Các nhà kinh tế trên bàn ăn.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.02 S578 (1).
|
|
|
259.
|
Sổ tay về: phát triển, thương mại và WTO : sách tham khảo / Bernard Hoekman, Aaditya Mattoo, Philip English (Biên soạn) by English, Philip [Biên soạn] | Hoekman, Bernard [Biên soạn] | Mattoo, Aaditya [Biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Chính Trị Quốc Gia, 2004Availability: No items available :
|
|
|
260.
|
Wirtschaft in Deutschland / Eckart D. Stratenschulte by Stratenschulte, Eckart D. Material type: Text; Format:
print
Language: German Publication details: Bonn : Bundeszentrale für politische Bildung, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.943 W799 (1).
|