Refine your search

Your search returned 1216 results. Subscribe to this search

| |
241. 皕宋樓藏書志卷三十六 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.36 / 陸心源

by 陸, 心源 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).

242. 皕宋樓藏書志卷一百六 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.106 / 陸心源

by 陸, 心源 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).

243. 澹生堂藏書目(三) : Đạm Sinh đường tàng thư mục. Q.3 / 史部

by 史部 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 D629 (1).

244. 澹生堂書目卷一册 : Đạm Sinh đường thư mục. Q.1 / 史部

by 史部 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 D629 (1).

245. 邊疆與帝國之間:明朝統治下的西南人群與歷史 : Giữa biên cương và đất nước: Người dân Tây Nam và lịch sử dưới sự cai trị của nhà Minh / 連瑞枝 ; 胡金伦

by 連瑞枝 | 胡金伦 [tổng biên tập ].

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.025 B613 (1).

246. 炎徼紀聞 (一) : Viêm kiểu kỷ văn. Q.1 / 錢塘田

by 錢塘田.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.904 Y53 (1).

247. Một thiên lịch sử sáu đời tổng thống Mỹ - Trung / Patrick Tyler ; Phạm Ngọc Thạch, Nguyễn Chí Thành dịch.

by Tyler, Patrick | Nguyễn, Chí Thành [dịch] | Phạm, Ngọc Thạch [dịch].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Công an Nhân dân, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.73 M458T (1).

248. Tìm hiểu pháp luật của Trung Quốc trong lĩnh vực thương mại / Lương, Đăng Ninh

by Lương, Đăng Ninh.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Lý luận chính trị, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 343.51 T310H (1).

249. Phục sức Trung Quốc

by Hoa Mai | Tống, Thị Quỳnh Hoa [dịch.].

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Tồng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 291.009591 PH506S (1).

250. 고령가소년 살인사건 / 吳淡如지음 ; 會素秋 옮김

by 오, 담여 | 증, 소추 [옮김].

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 서적포, 1992Other title: Vụ án giết người chưa thành niên cao tuổi | Golyeong-gasonyeon sal-insageon.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.135 G629 (1).

251. Hiếu kinh quốc âm diễn ca / Miên Tuấn biên soạn

by Miên Tuấn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 孝經國音演歌.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 H309K (1).

252. 廣東文獻 (一) : Đông văn hiến. Q.1 / 罗云山

by 罗云山 [biên tập ] | 罗云山 [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.2 G975 (1).

253. 廣東文獻 (五) : Đông văn hiến. Q.5 / 罗云山

by 罗云山 [biên tập ] | 罗云山 [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.2 G975 (1).

254. 廣東文獻 (七) : Đông văn hiến. Q.7 / 罗云山

by 罗云山 [biên tập ] | 罗云山 [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.2 G975 (1).

255. 國际漢學 秋之卷 : INTERNATIONAL SINOLOGY / 张西平

by 张, 西平 [chủ biên ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.0072 G896 (1).

256. Lịch sử Trung Quốc / Tào Đại Vi, Tôn Yến Kinh ; Đặng Thúy Thúy dịch ; Dương Ngọc Dũng hiệu đính và giới thiệu.

by Tào, Đại Vi | Tô, Yến Kinh | Đặng, Thúy Thúy [dịch.] | Dương, Ngọc Dũng, TS [hiệu đính và giới thiệu. ].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Truyền bá ngũ châu : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 L302S (1).

257. 善本書所見錄 : Thiện bản thư sở kiến lục / 羅振常 ; 姜俊俊

by 羅振常 | 姜俊俊 [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.40951 S558 (1).

258. 皕宋楼蔵書志 卷一百八 / 陸 心源

by 陸, 心源.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 B111 (1).

259. 皕宋楼蔵書志 卷一百十 / 陸 心源

by 陸, 心源.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 B111 (1).

260. 皕宋楼蔵書志 卷一百十六 / 陸 心源

by 陸, 心源.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 B111 (1).

Powered by Koha