Refine your search

Your search returned 1216 results. Subscribe to this search

| |
261. 皕宋楼蔵書志 卷一百十八 / 陸 心源

by 陸, 心源.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 B111 (1).

262. 皕宋楼蔵書志 卷八十八 / 陸 心源

by 陸, 心源.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 B111 (1).

263. 皕宋楼蔵書志 卷一百一 / 陸 心源

by 陸, 心源.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 B111 (1).

264. 開有益齋讀書志 / 朱緒曾

by 朱, 緒曾 [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 K46 (1).

265. 開有益齋讀書志卷五 / 朱緒曾

by 朱, 緒曾 [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 K46 (1).

266. 開有益齋讀書志卷六 / 朱緒曾

by 朱, 緒曾 [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 K46 (1).

267. 绛云楼書目四 : Giang Vân lâu thư mục (tứ) / 吳伯宗

by 吳, 伯宗 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 J618 (1).

268. 皕宋樓藏書志卷二 三 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.2-3 / 陸心源

by 陸, 心源 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).

269. 皕宋樓藏書志卷二十六 二十七 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.26-27 / 陸心源

by 陸, 心源 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).

270. 皕宋樓藏書志卷七十一 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.71 / 陸心源

by 陸, 心源 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).

271. 皕宋樓藏書志卷七十九 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.79 / 陸心源

by 陸, 心源 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).

272. 皕宋樓藏書志卷八十五 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.85 / 陸心源

by 陸, 心源 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).

273. 澹生堂藏書目(六) : Đạm Sinh đường tàng thư mục. Q.6 / 史部

by 史部 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 D629 (1).

274. 澹生堂書目卷六册 : Đạm Sinh đường thư mục. Q.5 / 史部

by 史部 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 D629 (1).

275. 外海紀要 : Ngoại hải kỷ yếu

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 910.4 W662 (1).

276. 秦漢歷史與思想的幾個側面 : Một số khía cạnh của lịch sử và tư tưởng nhà Tần và nhà Hán / 林聰舜 ; 劉立葳

by 林聰舜 | 劉立葳 [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.01 Q12 (1).

277. Ẩm thực Trung Quốc = 中国饭食 / Lưu Quân Như ; Trương Gia Quyền dịch

by Lưu, Quân Như | Trương, Gia Quyền, TS [dịch. ].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Truyền bá ngũ châu : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2012Other title: 中国饭食.Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 394.120951 A120T (1).

278. 입시.취업.교양을 위한 쓰면서 익히는 999 고사성어 / 크로바기확실 엮음

by 크로바기확실 [엮음].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Original language: Korean Publication details: Seoul : 크로바, 2009Other title: 999 từ cũ để học trong khi viết cho kỳ thi tuyển sinh, việc làm và văn hóa | Ibsi.chwieob.gyoyang-eul wihan sseumyeonseo ighineun 999 gosaseong-eo.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.73 I-14 (2).

279. Khâm Định vịnh sử phú. T.(4/27-5/27-6/27) / Phạm Thanh, Nguyễn Văn Giao biên tập ; Phan Thanh Giản,Trương Quốc Dụng duyệt

by Phạm, Thanh [biên tập] | Nguyễn, Văn Giao [biên tập] | Phan, Thanh Giản [duyệt] | Trương, Quốc Dụng [duyệt].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 欽定詠史賦.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 KH120Đ (1).

280. Khâm Định vịnh sử phú. T.(22/27-23/27-24/27) / Phạm Thanh, Nguyễn Văn Giao biên tập ; Phan Thanh Giản,Trương Quốc Dụng duyệt

by Phạm, Thanh [biên tập] | Nguyễn, Văn Giao [biên tập] | Phan, Thanh Giản [duyệt] | Trương, Quốc Dụng [duyệt].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 欽定詠史賦.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 KH120Đ (1).

Powered by Koha