|
|
341.
|
小方壺齋奧地叢鈔(八) / 王錫祺 by 王錫祺 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915 X6 (1).
|
|
|
342.
|
雙鳳奇緣 昭君貢胡 : Song Phượng kỳ duyên Chiêu Quân cống Hồ Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.13 S562 (1).
|
|
|
343.
|
破譯邊疆、破解帝國:印度問題與清代中國地緣政治的轉型 by 馬世嘉 (Matthew W. Mosca) | 李進文 [tổng biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.51054 P995 (1).
|
|
|
344.
|
南方名物備攷卷上 / 鄧春榜 by 鄧春榜 [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.1 N738 (1).
|
|
|
345.
|
吳家文派賦類 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.18 W835 (1).
|
|
|
346.
|
芳花備錄 : Phương Hoa bị lục / 義安堂 by 義安堂 [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 F648 (1).
|
|
|
347.
|
徐式新傳 : Từ Thức tân truyện Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 X7 (1).
|
|
|
348.
|
Đồ nội thất Trung Quốc 中国家具 Trương Hiểu Minh ; Trương Lệ Mai dịch by Trương, Hiểu Minh | Trương, Lệ Mai [dịch]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Original language: Chinese Publication details: TP. Hồ Chí Minh Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh ; Trung Quốc : Truyền bá Ngũ châu 2012Other title: 中国家具.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 749.0951 Đ450N (1).
|
|
|
349.
|
Khâm Định vịnh sử phú. T.(1/27-2/27-3/27) / Phạm Thanh, Nguyễn Văn Giao biên tập ; Phan Thanh Giản,Trương Quốc Dụng duyệt by Phạm, Thanh [biên tập] | Nguyễn, Văn Giao [biên tập] | Phan, Thanh Giản [duyệt] | Trương, Quốc Dụng [duyệt]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 欽定詠史賦.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 KH120Đ (1).
|
|
|
350.
|
Khâm Định vịnh sử phú. T.(19/27-20/27-21/27) / Phạm Thanh, Nguyễn Văn Giao biên tập ; Phan Thanh Giản,Trương Quốc Dụng duyệt by Phạm, Thanh [biên tập] | Nguyễn, Văn Giao [biên tập] | Phan, Thanh Giản [duyệt] | Trương, Quốc Dụng [duyệt]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 欽定詠史賦.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 KH120Đ (1).
|
|
|
351.
|
Vương Lăng phú, Trương Lưu Hầu phú, Phan Trần Truyện, Quốc Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 王陵賦.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 V561L (1).
|
|
|
352.
|
秦宮婦女怨沛公 : Tần cung phụ nữ oán phái công Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.13 Q15 (1).
|
|
|
353.
|
Những đột phá cơ bản trong tư duy phát triển của Đảng Cộng sản Trung Quốc : sách chuyên khảo / Nguyễn Kim Bảo chủ biên ; Nguyễn Huy Qúy, Lê, Văn Sang. by Nguyễn, Kim Bảo, PGS.TS [chủ biên. ] | Nguyễn, Huy Quý | Lê, Văn Sang. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 324.251 NH556Đ (1).
|
|
|
354.
|
Chữ Hán Trung Quốc / Hàn Giám Đường ; Đặng Thúy Thúy dịch ; Trương Gia Quyền hiệu đính. by Hàn, Giám Đường | Đặng, Thúy Thúy [dịch.] | Trương, Gia Quyền, TS [hiệu đính. ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Truyền bá ngũ châu : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1 CH550H (1).
|
|
|
355.
|
慈悲清淨佛教與中古社會生活 by 劉淑芬. Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3 C386 (1).
|
|
|
356.
|
瓊州府志 (五) : Quỳnh Châu phủ chí. Q.5 / 张岳崧 ; 隆斌 by 张岳崧 | 隆斌 [hiệu đính bản in]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.2 Q12 (1).
|
|
|
357.
|
小方壺齋奧地叢鈔(六) / 王錫祺 by 王錫祺 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915 X6 (1).
|
|
|
358.
|
小方壺齋奧地叢鈔(七) / 王錫祺 by 王錫祺 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915 X6 (1).
|
|
|
359.
|
琵琶國音新傳 : Tì bà quốc âm tân truyện Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.13 P894 (1).
|
|
|
360.
|
𪔠軍新傳 : Trống quân tân truyện Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.13 G111 (1).
|