|
|
41.
|
Đến hiện đại từ truyền thống / Trần Đình Hượu by Trần, Đình Hựơu. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Nxb. Hà Nội, 1994Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 299.5 D254H (1).
|
|
|
42.
|
孔孟要義 : Nội dung trọng yếu trong tư tưởng của Khổng - Mạnh / 周紹賢 ; 劉郁君 by 周紹賢 | 劉郁君 [chủ biên]. Edition: Lần thứ 1Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 K73 (1).
|
|
|
43.
|
Học thuyết tam tòng, tứ đức của Nho giáo Tiên Tần và ảnh hưởng của nó đối với người phụ nữ Việt Nam hiện nay : luận văn Thạc sĩ: 60.22.03.01 / Phan Thị Thành ; Phan Thanh Long hướng dẫn by Phan, Thị Thành | Phan, Thanh Long, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2016Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 H419T 2016 (1).
|
|
|
44.
|
孟子之政治思想 : Tư tưởng chính trị của Mạnh Tử / 陳立夫 ; 劉郁君 by 陳立夫 | 劉郁君 [chủ biên]. Edition: Lần thứ 3Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 M699 (1).
|
|
|
45.
|
Đạo giáo nguyên lưu / Phúc Điền Hòa thượng biên tập ; Nguyễn Đại Phương viết tựa by Phúc Điền, Hòa thượng [biên tập] | Nguyễn, Đại Phương [viết tựa]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1845Other title: 道教原流.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 200 Đ108G (1).
|
|
|
46.
|
Giáo dục nho giáo dưới triều Nguyễn (giai đoạn 1802 đến 1919) : luận văn Thạc sĩ : 60.22.80 / Phạm Phương Anh ; Trương Văn Chung hướng dẫn by Phạm, Phương Anh | Trương, Văn Chung, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2011Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 299.5 GI-108D 2011 (1).
|
|
|
47.
|
Đạo Nho và văn hóa phương Đông : Tái bản lần thứ nhất / Hà Thúc Minha by Hà, Thúc Minh. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Giáo dục, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 299.5 Đ108N (1).
|
|
|
48.
|
君子與禮 : 儒家美德倫理學與處理衝突的藝術 : Người quân tử và Lễ: Đạo đức học về đức hạnh trong Nho gia và nghệ thuật xử lý xung đột. / 柯雄文(Antonio S. Cua) ; 蔡忠穎, ;李彥儀 by 柯雄文(Antonio S. Cua) | 蔡忠穎 [biên tập ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 J569 (1).
|
|
|
49.
|
易經哲學講義 : Giảng giải triết lý của Kinh Dịch / 黃振華 , 王菡 by 黃振華 | 王菡 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 Y101 (1).
|
|
|
50.
|
印度尼西亚孔教研究 : 探讨海外华人的文化传承问题 / 王爱平 by 王爱平. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.114 Y69 (1).
|
|
|
51.
|
知性儒家: 儒學儒教的知識之路 : Đặc điểm tri thức Nho gia: con đường trí thức của những nhà Nho trong Nho giáo / 潘朝陽 by 潘朝陽. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 Z639 (1).
|
|
|
52.
|
儀禮復原研究叢刊: 儀禮宮室考, 儀禮車馬考, 儀禮樂器考 : Tập sách nghiên cứu phục nguyên nghi lễ: khảo về nghi lễ cung điện, khảo về phương tiện nghi lễ, khảo về nhạc cụ nghi lễ / 鄭良樹, 曾永義 ; 劉郁君 by 鄭良樹 | 曾永義 [chủ biên] | 劉郁君 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 Y101 (1).
|
|
|
53.
|
Tư tưởng Lão Trang / Hầu Ngoại Lư, Triệu Kỷ Bân, Đỗ Quốc Tường by Hầu, Ngoại Lư. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Sự Thật, 1959Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 299.5 T550T (1).
|
|
|
54.
|
隂隲孝義經上卷 : Âm chất hiếu nghĩa kinh (thượng quyển) Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 299.512 Y69 (1).
|
|
|
55.
|
隂隲孝義經中卷 : Âm chất hiếu nghĩa kinh trung quyển Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 299.512 Y69 (1).
|
|
|
56.
|
流浪的君子─孔子的最後二十年 / 王健文 ; 王汎森 by 王健文 | 王a汎森 [biên tập]. Edition: Lần thứ 3Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 L729 (1).
|
|
|
57.
|
日本倫理觀與儒家傳統 : Luân lí Nhật Bản và truyền thống Nho giáo / 蔡振豐, 林永強 by 蔡振豐 | 林永強. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.2 R573 (1).
|
|
|
58.
|
儀禮復原研究叢刊: 儀禮士昏禮士相見之禮儀節研究, 儀禮特牲饋食禮儀節研究 : Tập sách nghiên cứu phục nguyên các nghi lễ: nghiên cứu về lễ nghi gặp gỡ trong hôn lễ, nghiên cứu về lễ nghi dâng lễ vật đặc biệt / 張光裕 , 黃啟方 ; 劉郁君 by 張光裕 | 黃啟方 [tác giả] | 劉郁君 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 392.50951 Y101 (1).
|
|
|
59.
|
華人社會與文化 : 禮樂文化十二講 : Xã hội và Văn hóa Trung Quốc: Mười hai bài giảng về Văn hóa Lễ nghi và Âm nhạc / 蘇慧霜 ; 范琇茹 by 蘇慧霜 | 范琇茹 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 394.2 H928 (1).
|
|
|
60.
|
儀禮復原研究叢刊: 儀禮特牲少牢有司徹祭品研究, 儀禮士喪禮器物研究 : Tập sách nghiên cứu phục nguyên nghi lễ: nghiên cứu về các nghi lễ và các lễ vật cúng tế, nghiên cứu về các vật dụng tang lễ / 吳達芸, 沈其麗 ; 劉郁君 by 吳達芸 | 沈其麗 [tác giả] | 劉郁君 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 Y101 (1).
|